Kawasaki Frontale
4 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Kashiwa Reysol

Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol

Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 4-4 Kashiwa Reysol tại J1 League, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 3, hòa 5, Kashiwa Reysol thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 32
Sân vận động
Uvance Todoroki Stadium by Fujitsu, Kawasaki
Phong độ
DWWLW Kawasaki Frontale
WWLLW Kashiwa Reysol
  1. 6' Daiki Sugioka
  2. 7' L. Romanic11m 1-0
  3. 15' 1-1 Y. Kakita · Y. Yamada
  4. 34' Yasuto Wakizaka
  5. 39' 1-2 Diego · D. Sugioka
  6. 45' T. Ito · S. van Wermeskerken 2-2
  7. HT2-2
  8. 49' Louis Yamaguchi
  9. 52' Y. Wakizaka · Marcinho 3-2
  10. 57' Yuki Yamamoto
  11. 66' 3-3 N. Nakagawa · T. Koyamatsu
  12. 68' K. Tachibanada S. Kawahara
  13. 68' R. Harakawa Y. Yamada
  14. 73' H. Mitsumaru D. Sugioka
  15. 74' A. Ienaga T. Ito
  16. 74' T. Miyagi Marcinho
  17. 74' Y. Komi H. Nakama
  18. 74' M. Hosoya Y. Kakita
  19. 79' L. Romanic · S. Miura 4-3
  20. 80' Y. Kobayashi L. Romanic
  21. 81' S. Toshima N. Nakagawa
  22. 88' Hiromu Mitsumaru
  23. 90' 4-4 H. Mitsumaru · R. Harakawa
  24. FT4-4

Đội hình

Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shigetoshi Hasebe
  1. 98L. Thebault-Yamaguchi 6.2
  2. 31S. van Wermeskerken 6.9
  3. 22F. Uremovic 6.6
  4. 5A. Sasaki 6.3
  5. 13S. Miura 6.9
  6. 19S. Kawahara ▼ 68' 7.0
  7. 6Y. Yamamoto 6.3
  8. 17T. Ito ▼ 74' 7.6
  9. 14Y. Wakizaka 6.9
  10. 23Marcinho ▼ 74' 6.7
  11. 91L. Romanic ⚽2 ▼ 80' 8.3

Dự bị 9

  1. 1Jung Sung-Ryong
  2. 15S. Tanabe
  3. 27R. Kamihashi
  4. 30H. Noda
  5. 39K. Tsuchiya
  6. 8K. Tachibanada ▲ 68' 6.9
  7. 41A. Ienaga ▲ 74' 6.9
  8. 24T. Miyagi ▲ 74' 6.9
  9. 11Y. Kobayashi ▲ 80' 6.7
Kashiwa Reysol Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ricardo Rodríguez Suárez
  1. 25R. Kojima 6.3
  2. 88S. Baba 6.9
  3. 4T. Koga 6.3
  4. 26D. Sugioka ▼ 73' 6.2
  5. 3Diego 7.6
  6. 6Y. Yamada ▼ 68' 7.3
  7. 39N. Nakagawa ▼ 81' 7.2
  8. 14T. Koyamatsu 7.2
  9. 19H. Nakama ▼ 74' 6.2
  10. 8Y. Koizumi 6.9
  11. 18Y. Kakita ▼ 74' 7.3

Dự bị 9

  1. 29K. Nagai
  2. 2H. Mitsumaru ▲ 73' 7.5
  3. 13T. Inukai
  4. 22H. Noda
  5. 40R. Harakawa ▲ 68' 7.0
  6. 28S. Toshima ▲ 81' 6.3
  7. 37S. Nakajima
  8. 15Y. Komi ▲ 74' 6.7
  9. 9M. Hosoya ▲ 74' 6.3

Thống kê

031
620
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm17
5Trúng đích8
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
1Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
376Chuyền bóng633
297Chuyền chính xác561
79%Chính xác chuyền89%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu50
82Ghi được85
73Thủng lưới47
1.78Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu