Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale
Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 2-3 Kawasaki Frontale tại J1 League, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 2, hòa 5, Kawasaki Frontale thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 24
- Sân vận động
- Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
- Phong độ
- WWWLL Kashiwa Reysol
- DWWLW Kawasaki Frontale
- 4' 0-1 S. Yamada · S. Miura
- 10' 0-2 S. Yamada · A. Ienaga
- 12' E. Shirai · Diego 1-2
- HT1-2
- 64' ▲ Y. Kobayashi ▼ A. Ienaga
- 67' Y. Kakita · Y. Yamada 2-2
- 70' ▲ T. Koyamatsu ▼ Y. Yamada
- 70' ▲ K. Kumasawa ▼ Y. Kakita
- 71' ▲ R. Oshima ▼ S. Miura
- 71' ▲ Y. Segawa ▼ S. Yamada
- 71' ▲ T. Seko ▼ Y. Yamamoto
- 74' Sai Van Wermeskerken
- 79' 2-3 Y. Wakizaka
- 81' ▲ K. Kumasaka ▼ S. Toshima
- 81' ▲ N. Kawaguchi ▼ E. Katayama
- 82' ▲ H. Yamauchi ▼ Marcinho
- 90'+1 Tomoya Koyamatsu
- FT2-3
Đội hình
- 46K. Matsumoto 6.9
- 16E. Katayama ▼ 81' 6.9
- 13T. Inukai 6.6
- 4T. Koga 7.2
- 3Diego ⇢ 7.2
- 6Y. Yamada ⇢ ▼ 70' 7.6
- 33E. Shirai ⚽ 7.6
- 28S. Toshima ▼ 81' 6.6
- 10Matheus Sávio 7.5
- 18Y. Kakita ⚽ ▼ 70' 7.9
- 15K. Kinoshita 6.9
Dự bị 7
- 14T. Koyamatsu ▲ 70' 6.3
- 48K. Kumasawa ▲ 70' 6.5
- 27K. Kumasaka ▲ 81' 6.7
- 24N. Kawaguchi ▲ 81' 6.5
- 50Y. Tatsuta
- 21M. Sasaki
- 25F. Unoki
- 1Jung Sung-Ryong 7.9
- 31S. van Wermeskerken 6.5
- 3T. Ominami 6.6
- 5A. Sasaki 7.0
- 13S. Miura ⇢ ▼ 71' 6.9
- 77Y. Yamamoto ▼ 71' 7.0
- 8K. Tachibanada 6.6
- 41A. Ienaga ⇢ ▼ 64' 7.5
- 14Y. Wakizaka ⚽ 7.3
- 23Marcinho ▼ 82' 6.7
- 20S. Yamada ⚽2 ▼ 71' 7.9
Dự bị 7
- 11Y. Kobayashi ▲ 64' 6.6
- 10R. Oshima ▲ 71' 6.7
- 30Y. Segawa ▲ 71' 6.6
- 16T. Seko ▲ 71' 6.9
- 26H. Yamauchi ▲ 82' 6.3
- 99N. Kamifukumoto
- 15S. Tanabe
Thống kê
00⚑5
⚑910
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm12
7Trúng đích8
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn3
5Phạt góc9
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
5Cứu thua5
351Chuyền bóng449
277Chuyền chính xác373
79%Chính xác chuyền83%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu65
52Ghi được118
59Thủng lưới93
1.08Bàn thắng mỗi trận1.82
10Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn38
30Hiệp hai58