Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale
Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 1-1 Kawasaki Frontale tại J1 League, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 2, hòa 5, Kawasaki Frontale thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 31
- Sân vận động
- Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
- Trọng tài
- K. Fukushima
- Phong độ
- WWWLL Kashiwa Reysol
- DWWLW Kawasaki Frontale
- 39' Y. Yamada · Matheus Sávio 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Tono ▼ T. Seko
- 53' Daiya Tono
- 54' Daiya Tono
- 60' ▲ João Schmidt ▼ Marcinho
- 68' ▲ T. Miyashiro ▼ A. Ienaga
- 69' ▲ Y. Segawa ▼ K. Noborizato
- 70' 1-1 K. Tachibanada · M. Yamane
- 74' ▲ T. Koyamatsu ▼ K. Yamada
- 74' ▲ H. Mitsumaru ▼ T. Tsuchiya
- 80' ▲ K. Sento ▼ K. Shiihashi
- 80' ▲ S. Toshima ▼ Y. Yamada
- 82' ▲ Y. Kobayashi ▼ B. Gomis
- 86' ▲ Y. Muto ▼ Matheus Sávio
- FT1-1
Đội hình
- 46K. Matsumoto 6.7
- 34T. Tsuchiya ▼ 74' 6.7
- 13T. Inukai 6.7
- 4T. Koga 7.5
- 3Diego 7.3
- 36Y. Yamada ⚽ ▼ 80' 7.3
- 6K. Shiihashi ▼ 80' 6.7
- 5T. Takamine 6.9
- 10Matheus Sávio ⇢ ▼ 86' 7.0
- 11K. Yamada ▼ 74' 6.9
- 19M. Hosoya 5.7
Dự bị 7
- 14T. Koyamatsu ▲ 74' 6.6
- 2H. Mitsumaru ▲ 74' 6.3
- 41K. Sento ▲ 80' 6.6
- 28S. Toshima ▲ 80' 6.7
- 9Y. Muto ▲ 86' 6.6
- 50Y. Tatsuta
- 21M. Sasaki
- 1Jung Sung-Ryong 6.9
- 13M. Yamane ⇢ 6.7
- 4Jesiel 6.9
- 31K. Yamamura 7.2
- 2K. Noborizato ▼ 69' 6.3
- 14Y. Wakizaka 7.7
- 8K. Tachibanada ⚽ 7.7
- 16T. Seko ▼ 46' 6.6
- 41A. Ienaga ▼ 68' 6.9
- 18B. Gomis ▼ 82' 7.0
- 23Marcinho ▼ 60' 6.9
Dự bị 7
- 17D. Tono ▲ 46' 3.6
- 6João Schmidt ▲ 60' 6.9
- 33T. Miyashiro ▲ 68' 6.6
- 30Y. Segawa ▲ 69' 6.3
- 11Y. Kobayashi ▲ 82' 6.7
- 99N. Kamifukumoto
- 29K. Takai
Thống kê
00⚑5
⚑201
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị5
9Phạm lỗi8
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
401Chuyền bóng516
327Chuyền chính xác418
82%Chính xác chuyền81%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu55
56Ghi được97
58Thủng lưới71
1.22Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai61