Shonan Bellmare
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shimizu S-Pulse

Shonan Bellmare vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 1-0 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 2, hòa 4, Shimizu S-Pulse thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 37
Sân vận động
Lemon Gas Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
Phong độ
DWDLD Shonan Bellmare
LWLDL Shimizu S-Pulse
  1. 44' K. Onose · A. Suzuki 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' Kosuke Onose
  4. 58' K. Matsuzaki K. Kitagawa
  5. 66' Takashi Inui
  6. 70' K. Kozuka T. Inui
  7. 70' Y. Shimamoto S. Yajima
  8. 70' A. Stephens T. Takahashi
  9. 75' K. Okuno A. Barada
  10. 75' M. Ikeda R. Nitta
  11. 79' K. Chiba Y. Yoshida
  12. 83' Hiroya Matsumoto
  13. 85' Hiroya Matsumoto
  14. 88' K. Oiwa S. Tamura
  15. 88' Y. Suzuki S. Ota
  16. 90'+5 N. Takahashi K. Onose
  17. FT1-0

Đội hình

Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Satoshi Yamaguchi
  1. 31K. Sanada 7.2
  2. 66H. Matsumoto 6.5
  3. 4K. Tachi 7.2
  4. 32S. Matsumura 7.2
  5. 14A. Barada ▼ 75' 6.9
  6. 28S. Ota ▼ 88' 7.3
  7. 7K. Onose ▼ 90' 7.3
  8. 17S. Tamura ▼ 88' 7.0
  9. 47S. Nakano 6.9
  10. 72R. Nitta ▼ 75' 6.9
  11. 10A. Suzuki 7.3

Dự bị 9

  1. 81S. Yoshida
  2. 8K. Ono
  3. 22K. Oiwa ▲ 88' 6.3
  4. 33N. Takahashi ▲ 90'
  5. 15K. Okuno ▲ 75' 6.7
  6. 18M. Ikeda ▲ 75' 6.7
  7. 20S. Ishibashi
  8. 37Y. Suzuki ▲ 88' 6.3
  9. 77H. Ishii
Shimizu S-Pulse
  1. 1Y. Oki 6.2
  2. 70S. Takagi 7.5
  3. 66J. Sumiyoshi 6.6
  4. 28Y. Yoshida ▼ 79' 6.9
  5. 14R. Yamahara 7.3
  6. 21S. Yajima ▼ 70' 7.2
  7. 98Matheus Bueno 7.2
  8. 7Capixaba 6.9
  9. 23K. Kitagawa ▼ 58' 7.0
  10. 33T. Inui ▼ 70' 6.9
  11. 38T. Takahashi ▼ 70' 6.6

Dự bị 9

  1. 16T. Umeda
  2. 4S. Hasukawa
  3. 5K. Kitazume
  4. 8K. Kozuka ▲ 70' 6.9
  5. 11H. Nakahara
  6. 19K. Matsuzaki ▲ 58' 7.3
  7. 47Y. Shimamoto ▲ 70' 6.6
  8. 15K. Chiba ▲ 79' 6.3
  9. 50A. Stephens ▲ 70' 6.7

Thống kê

113
510
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm16
2Trúng đích3
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
3Phạt góc5
6Việt vị0
17Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
345Chuyền bóng619
268Chuyền chính xác525
78%Chính xác chuyền85%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

47Trận đấu44
48Ghi được51
72Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu