Shonan Bellmare
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Shimizu S-Pulse

Shonan Bellmare vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 1-1 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 2, hòa 4, Shimizu S-Pulse thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 25
Sân vận động
Lemon Gas Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
Trọng tài
H. Kimura
Phong độ
DWDLD Shonan Bellmare
LWLDL Shimizu S-Pulse
  1. 9' Ryo Takahashi
  2. 30' Wellington · S. Kobayashi 1-0
  3. 41' Daiki Sugioka
  4. 45' 1-1 Yuito Suzuki · R. Takeuchi
  5. HT1-1
  6. 46' Ronaldo R. Takeuchi
  7. 46' Y. Taki K. Nishizawa
  8. 67' T. Okamoto S. Kobayashi
  9. 67' K. Ohno R. Takahashi
  10. 67' M. Ikeda N. Yamada
  11. 71' H. Ibusuki B. Kololli
  12. 75' Kosei Tani
  13. 80' N. Ishihara Y. Ohashi
  14. 84' Hiroshi Ibusuki
  15. 85' K. Nakamura Yuito Suzuki
  16. 90' H. Miyuki S. Tanaka
  17. FT1-1

Đội hình

Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Ukishima
  1. 1K. Tani 6.6
  2. 22K. Oiwa 6.5
  3. 3H. Ishihara 6.6
  4. 2D. Sugioka 6.3
  5. 10N. Yamada ▼ 67' 6.9
  6. 5S. Kobayashi ▼ 67' 7.2
  7. 14A. Barada 7.2
  8. 42R. Takahashi ▼ 67' 6.7
  9. 32S. Tanaka ▼ 90' 6.9
  10. 9Wellington 8.5
  11. 17Y. Ohashi ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 6T. Okamoto ▲ 67' 6.3
  2. 8K. Ohno ▲ 67' 6.7
  3. 27M. Ikeda ▲ 67' 6.9
  4. 13N. Ishihara ▲ 80' 6.3
  5. 29H. Miyuki ▲ 90'
  6. 23D. Tomii
  7. 4K. Tachi
Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lotina
  1. 37S. Gonda 7.6
  2. 38A. Ibayashi 6.7
  3. 5Valdo 7.6
  4. 7E. Katayama 7.5
  5. 6R. Takeuchi ▼ 46' 6.9
  6. 32B. Kololli ▼ 71' 7.3
  7. 4T. Hara 6.9
  8. 16K. Nishizawa ▼ 46' 6.3
  9. 33D. Matsuoka 6.6
  10. 23Yuito Suzuki ▼ 85' 7.3
  11. 9Thiago Santana 7.0

Dự bị 7

  1. 3Ronaldo ▲ 46' 6.9
  2. 26Y. Taki ▲ 46' 6.9
  3. 27H. Ibusuki ▲ 71' 6.2
  4. 20K. Nakamura ▲ 85' 6.6
  5. 21R. Okui
  6. 25K. Nagai
  7. 2Y. Tatsuta

Thống kê

0312
210
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm10
5Trúng đích3
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
12Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
309Chuyền bóng450
246Chuyền chính xác394
80%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu49
45Ghi được49
55Thủng lưới68
0.92Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu