Shimizu S-Pulse
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shonan Bellmare

Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 1-1 Shonan Bellmare tại J1 League, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 4, hòa 4, Shonan Bellmare thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 11
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Trọng tài
A. Ikeuchi
Phong độ
LWLDL Shimizu S-Pulse
DWDLD Shonan Bellmare
  1. 10' Ryo Okui
  2. 16' S. Machino N. Ishihara
  3. HT0-0
  4. 46' S. Nakamura S. Tanaka
  5. 59' K. Nakamura K. Nishizawa
  6. 60' Thiago Santana · Elsinho 1-0
  7. 76' S. Mouri S. Kobayashi
  8. 77' Wellington Y. Ohashi
  9. 85' H. Ibusuki Yuito Suzuki
  10. 85' A. Barada S. Nago
  11. 88' 1-1 Wellington · S. Mouri
  12. 90'+4 Koki Tachi
  13. 90'+2 Y. Goto Thiago Santana
  14. 90'+2 R. Takeuchi Y. Kawai
  15. FT1-1

Đội hình

Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lotina
  1. 37S. Gonda 6.7
  2. 18Elsinho 6.9
  3. 21R. Okui 6.5
  4. 50Yoshinori Suzuki ▼ 85' 6.7
  5. 2Y. Tatsuta 6.6
  6. 17Y. Kawai ▼ 90' 6.7
  7. 13K. Miyamoto 7.3
  8. 16K. Nishizawa ▼ 59' 6.9
  9. 11K. Nakayama 7.3
  10. 23Yuito Suzuki ▼ 85' 7.0
  11. 9Thiago Santana ▼ 90' 7.0

Dự bị 7

  1. 20K. Nakamura ▲ 59' 7.0
  2. 27H. Ibusuki ▲ 85' 6.3
  3. 14Y. Goto ▲ 90'
  4. 6R. Takeuchi ▲ 90'
  5. 29N. Fukumori
  6. 25K. Nagai
  7. 5Valdo
Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: B. Ukishima
  1. 1K. Tani 7.2
  2. 8K. Ohno 6.6
  3. 6T. Okamoto 6.5
  4. 3H. Ishihara 7.5
  5. 4K. Tachi 7.2
  6. 10N. Yamada 7.0
  7. 5S. Kobayashi ▼ 76' 6.7
  8. 20S. Nago ▼ 85' 6.9
  9. 32S. Tanaka ▼ 46' 6.5
  10. 13N. Ishihara ▼ 16' 6.7
  11. 17Y. Ohashi ▼ 77' 7.2

Dự bị 7

  1. 33S. Machino ▲ 16' 6.9
  2. 25S. Nakamura ▲ 46' 6.9
  3. 19S. Mouri ▲ 76' 6.6
  4. 9Wellington ▲ 77' 7.2
  5. 14A. Barada ▲ 85' 6.7
  6. 22K. Oiwa
  7. 23D. Tomii

Thống kê

013
310
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm9
6Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
3Phạt góc3
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
468Chuyền bóng435
373Chuyền chính xác341
80%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu49
49Ghi được45
68Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận0.92
10Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu