Shonan Bellmare vs Shimizu S-Pulse
Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 1-4 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 3 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 2, hòa 4, Shimizu S-Pulse thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 11
- Sân vận động
- Lemon Gas Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
- Trọng tài
- M. Ueda
- Phong độ
- DWDLD Shonan Bellmare
- LWLDL Shimizu S-Pulse
- 32' 0-1 K. Nakayama · Yuito Suzuki
- 36' 0-2 Yuito Suzuki
- 38' 0-3 R. Shirasaki · Yuito Suzuki
- HT0-3
- 46' ▲ H. Ishihara ▼ S. Kobayashi
- 46' ▲ Y. Segawa ▼ T. Yonemoto
- 46' ▲ K. Oiwa ▼ S. Yamamoto
- 50' R. Yamaharaphản lưới 1-3
- 51' Ronaldo
- 59' 1-4 Yoshinori Suzuki · Thiago Santana
- 60' ▲ Oh Se-Hun ▼ Thiago Santana
- 60' ▲ D. Matsuoka ▼ Ronaldo
- 65' Satoshi Tanaka
- 65' ▲ T. Elyounoussi ▼ M. Ikeda
- 66' ▲ S. Machino ▼ K. Ohno
- 70' ▲ Y. Kamiya ▼ K. Nakayama
- 70' ▲ Carlinhos Júnior ▼ R. Shirasaki
- 80' ▲ A. Barada ▼ S. Tanaka
- 88' ▲ E. Katayama ▼ T. Hara
- FT1-4
Đội hình
- 23D. Tomii 6.9
- 8K. Ohno ▼ 66' 6.2
- 16S. Yamamoto ▼ 46' 6.2
- 2D. Sugioka ⇢ 7.7
- 26T. Hata 6.6
- 10N. Yamada 7.2
- 15T. Yonemoto ▼ 46' 7.0
- 5S. Kobayashi ▼ 46' 6.6
- 27M. Ikeda ▼ 65' 7.0
- 7S. Tanaka ▼ 80' 6.7
- 9Wellington 6.9
Dự bị 7
- 3H. Ishihara ▲ 46' 6.6
- 13Y. Segawa ▲ 46' 6.9
- 22K. Oiwa ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11T. Elyounoussi ▲ 65' 6.7
- 18S. Machino ▲ 66' 7.0
- 14A. Barada ▲ 80' 6.9
- 1K. Tani
- 21S. Gonda 7.7
- 50Yoshinori Suzuki ⚽ 8.3
- 2Y. Tatsuta 7.3
- 29R. Yamahara 6.9
- 18R. Shirasaki ⚽ ▼ 70' 7.3
- 13K. Miyamoto 5.9
- 3Ronaldo ▼ 60' 6.7
- 4T. Hara ▼ 88' 7.0
- 11K. Nakayama ⚽ ▼ 70' 7.2
- 23Yuito Suzuki ⚽ ⇢2 9.5
- 9Thiago Santana ⇢ ▼ 60' 6.6
Dự bị 7
- 20Oh Se-Hun ▲ 60' 6.7
- 8D. Matsuoka ▲ 60' 6.6
- 17Y. Kamiya ▲ 70' 6.7
- 10Carlinhos Júnior ▲ 70' 6.7
- 7E. Katayama ▲ 88' 6.5
- 1T. Ōkubo
- 32B. Kololli
Thống kê
01⚑6
⚑510
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm16
7Trúng đích10
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị3
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
6Cứu thua6
508Chuyền bóng366
405Chuyền chính xác274
80%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 35 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 42 | +23 | 66 | |
| 3 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 4 | 34 | 47 - 42 | +5 | 52 | |
| 5 | 34 | 46 - 40 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 8 | 34 | 30 - 35 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 55 | -10 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 44 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 31 - 39 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 38 | |
| 15 | 34 | 33 - 44 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 54 | -10 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 57 | -25 | 30 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
44Ghi được58
51Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai37