Shimizu S-Pulse vs Shonan Bellmare
Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 1-1 Shonan Bellmare tại J1 League, 29 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 4, hòa 4, Shonan Bellmare thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 30
- Sân vận động
- IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
- Trọng tài
- M. Iemoto
- Phong độ
- LWLDL Shimizu S-Pulse
- DWDLD Shonan Bellmare
- 34' Keita Nakamura
- HT0-0
- 59' 0-1 H. Nakagawa · K. Ohno
- 62' ▲ S. Kobayashi ▼ H. Nakagawa
- 62' ▲ N. Ishihara ▼ T. Matsuda
- 63' ▲ R. Kawamoto ▼ S. Kaneko
- 63' ▲ Y. Suzuki ▼ Yusuke Goto I
- 64' Carlinhos · Elsinho 1-1
- 70' ▲ H. Miyuki ▼ M. Saito
- 70' ▲ K. Oiwa ▼ A. Barada
- 83' ▲ K. Miyamoto ▼ K. Nakamura
- 84' ▲ T. Dangda ▼ R. Kawamoto
- 90' ▲ Y. Ohashi ▼ S. Shibata
- FT1-1
Đội hình
- 39T. Okubo 6.7
- 18Elsinho ⇢ 7.6
- 3Hwang Seok-Ho 6.6
- 5Valdo 6.9
- 2Y. Tatsuta 7.2
- 22Renato 7.3
- 20K. Nakamura ▼ 83' 7.2
- 30S. Kaneko ▼ 63' 6.3
- 16K. Nishizawa 7.3
- 14Yusuke Goto I ▼ 63' 6.9
- 10Carlinhos ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 33R. Kawamoto ▲ 63' 6.6
- 37Y. Suzuki ▲ 63' 6.9
- 13K. Miyamoto ▲ 83' 6.5
- 23T. Dangda ▲ 84' 6.6
- 6R. Takeuchi
- 21R. Okui
- 31T. Umeda
- 21M. Goto 6.9
- 8K. Ohno ⇢ 7.2
- 6T. Okamoto 6.9
- 38H. Ishihara 7.0
- 19K. Tachi 6.9
- 26T. Hata 6.9
- 23A. Barada ▼ 70' 6.9
- 14H. Nakagawa ⚽ ▼ 62' 7.2
- 16M. Saito ▼ 70' 6.9
- 18T. Matsuda ▼ 62' 7.0
- 30S. Shibata ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 5S. Kobayashi ▲ 62' 6.3
- 13N. Ishihara ▲ 62' 6.3
- 29H. Miyuki ▲ 70' 6.6
- 22K. Oiwa ▲ 70' 6.5
- 17Y. Ohashi ▲ 90'
- 9H. Ibusuki
- 31D. Hotta
Thống kê
01⚑7
⚑400
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm6
4Trúng đích3
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
592Chuyền bóng395
495Chuyền chính xác289
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 31 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 42 | +4 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 28 | +17 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 60 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 59 | |
| 6 | 34 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 7 | 34 | 60 - 46 | +14 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 37 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 47 | |
| 10 | 34 | 43 - 56 | -13 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 45 | -9 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 58 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 36 | |
| 14 | 34 | 50 - 59 | -9 | 36 | |
| 15 | 34 | 38 - 60 | -22 | 33 | |
| 16 | 34 | 48 - 70 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 36 - 61 | -25 | 28 | |
| 18 | 34 | 29 - 48 | -19 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
37Trận đấu37
51Ghi được31
81Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận0.84
4Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai19