Cerezo Osaka vs Sanfrecce Hiroshima
Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-1 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 0, hòa 3, Sanfrecce Hiroshima thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 28
- Sân vận động
- Yodoko Sakura Stadium, Osaka
- Phong độ
- WWLWD Cerezo Osaka
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- 35' L. Fernandes11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Sasaki ▼ T. Shiotani
- 46' ▲ K. Kinoshita ▼ N. Maeda
- 57' Kyohei Yoshino
- 62' ▲ N. Arai ▼ S. Higashi
- 66' ▲ R. Sakata ▼ Thiago Andrade
- 66' ▲ Rafael Ratao ▼ M. Shibayama
- 72' ▲ M. Kato ▼ S. Tanaka
- 72' 1-1 K. Kinoshita · Kim Ju-Sung
- 78' Ryo Germain
- 83' Yotaro Nakajima
- 88' ▲ H. Kida ▼ S. Kagawa
- 90'+2 ▲ V. Germain ▼ R. Germain
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Fukui 6.5
- 27D. Cools 7.2
- 31R. Inoue 7.0
- 44S. Hatanaka 7.0
- 66A. Ohata 7.2
- 8S. Kagawa ▼ 88' 6.6
- 35K. Yoshino 7.0
- 77L. Fernandes ⚽ 8.0
- 48M. Shibayama ▼ 66' 7.2
- 11Thiago Andrade ▼ 66' 7.2
- 13M. Nakajima 7.5
Dự bị 8
- 21Kim Jin-Hyeon
- 16H. Okuda
- 33R. Nishio
- 4Y. Hirano
- 5H. Kida ▲ 88' 6.9
- 17R. Sakata ▲ 66' 6.9
- 9Rafael Ratao ▲ 66' 6.3
- 55Vitor Bueno
- 1K. Osako 7.6
- 33T. Shiotani ▼ 46' 6.2
- 4H. Araki 7.2
- 37Kim Ju-Sung ⇢ 7.3
- 15S. Nakano 7.3
- 14S. Tanaka ▼ 72' 6.9
- 6H. Kawabe 7.0
- 24S. Higashi ▼ 62' 6.9
- 41N. Maeda ▼ 46' 6.3
- 35Y. Nakajima 7.2
- 9R. Germain ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 38C. Hill
- 3T. Yamasaki
- 19S. Sasaki ▲ 46' 7.2
- 10Marcos Junior
- 13N. Arai ▲ 62' 6.5
- 18D. Suga
- 17K. Kinoshita ⚽ ▲ 46' 7.3
- 51M. Kato ▲ 72' 6.9
- 98V. Germain ▲ 90'
Thống kê
01⚑8
⚑620
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm10
6Trúng đích2
3Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
8Phạt góc6
3Việt vị5
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
348Chuyền bóng337
253Chuyền chính xác255
73%Chính xác chuyền76%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
46Trận đấu64
85Ghi được99
69Thủng lưới60
1.85Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai65