Sanfrecce Hiroshima vs Cerezo Osaka
Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 2-0 Cerezo Osaka tại J1 League, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 7, hòa 3, Cerezo Osaka thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 26
- Sân vận động
- Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
- Phong độ
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- WWLWD Cerezo Osaka
- HT0-0
- 46' ▲ Douglas Vieira ▼ T. Shiotani
- 55' Makoto Mitsuta
- 63' ▲ T. Arslan ▼ H. Kawabe
- 63' ▲ S. Koshimichi ▼ N. Arai
- 66' ▲ S. Kitano ▼ M. Shibayama
- 67' ▲ Y. Nakajima ▼ M. Mitsuta
- 73' ▲ A. Inoue ▼ Douglas Vieira
- 76' Yotaro Nakajima
- 76' ▲ Y. Hirano ▼ H. Okuno
- 76' ▲ R. Yamasaki ▼ H. Tameda
- 78' T. Arslan · A. Inoue 1-0
- 82' ▲ Vitor Bueno ▼ K. Noborizato
- 82' ▲ R. Sakata ▼ R. Nishio
- 85' T. Arslan 2-0
- 90'+2 Léo Ceará
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Osako 6.9
- 15S. Nakano 7.2
- 4H. Araki 7.6
- 19S. Sasaki 8.0
- 13N. Arai ▼ 63' 6.9
- 33T. Shiotani ▼ 46' 6.7
- 66H. Kawabe ▼ 63' 6.9
- 24S. Higashi 7.5
- 11M. Mitsuta ▼ 67' 7.2
- 14T. Matsumoto 7.2
- 51M. Kato 6.9
Dự bị 7
- 9Douglas Vieira ▲ 46' 6.3
- 30T. Arslan ⚽2 ▲ 63' 8.6
- 32S. Koshimichi ▲ 63' 6.9
- 35Y. Nakajima ▲ 67' 6.3
- 36A. Inoue ▲ 73' 7.2
- 27O. Iyoha
- 22G. Kawanami
- 21Kim Jin-Hyeon 6.2
- 33R. Nishio ▼ 82' 6.7
- 24K. Toriumi 6.6
- 14K. Funaki 6.2
- 6K. Noborizato ▼ 82' 6.6
- 48M. Shibayama ▼ 66' 7.3
- 10S. Tanaka 6.7
- 25H. Okuno ▼ 76' 7.3
- 77Lucas Fernandes 7.3
- 9Léo Ceará 6.6
- 19H. Tameda ▼ 76' 7.0
Dự bị 7
- 38S. Kitano ▲ 66' 6.5
- 4Y. Hirano ▲ 76' 6.2
- 29R. Yamasaki ▲ 76' 6.6
- 55Vitor Bueno ▲ 82' 6.7
- 17R. Sakata ▲ 82' 6.5
- 16H. Okuda
- 1Yang Han-Been
Thống kê
02⚑4
⚑110
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm9
4Trúng đích2
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
4Phạt góc1
3Việt vị1
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
447Chuyền bóng486
349Chuyền chính xác382
78%Chính xác chuyền79%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu47
139Ghi được58
70Thủng lưới64
2.24Bàn thắng mỗi trận1.23
21Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn23
80Hiệp hai34