Cerezo Osaka vs Sanfrecce Hiroshima
Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-1 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 0, hòa 3, Sanfrecce Hiroshima thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 16
- Sân vận động
- Yodoko Sakura Stadium, Osaka
- Phong độ
- WWLWD Cerezo Osaka
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- HT0-0
- 53' 0-1 H. Araki · N. Arai
- 65' R. Nishio · Lucas Fernandes 1-1
- 74' ▲ H. Tameda ▼ J. Croux
- 78' Hayato Araki
- 81' ▲ M. Mitsuta ▼ M. Kato
- 88' Shunta Tanaka
- 89' ▲ H. Kiyotake ▼ Vitor Bueno
- 89' ▲ Douglas Vieira ▼ T. Matsumoto
- 89' ▲ S. Koshimichi ▼ H. Araki
- 90'+6 Yuki Ohashi
- 90'+9 ▲ T. Yamashita ▼ R. Nishio
- 90'+9 ▲ H. Matsumoto ▼ T. Shiotani
- FT1-1
Đội hình
- 21Kim Jin-Hyeon 7.2
- 2S. Maikuma 6.3
- 33R. Nishio ⚽ ▼ 90' 7.2
- 24K. Toriumi 6.9
- 14K. Funaki 7.2
- 25H. Okuno 6.6
- 10S. Tanaka 6.7
- 11J. Croux ▼ 74' 6.9
- 55Vitor Bueno ▼ 89' 6.9
- 77Lucas Fernandes ⇢ 7.3
- 9Léo Ceará 6.6
Dự bị 7
- 19H. Tameda ▲ 74' 6.9
- 13H. Kiyotake ▲ 89' 6.3
- 23T. Yamashita ▲ 90'
- 16H. Okuda
- 7S. Uejo
- 34H. Yamada
- 31K. Shimizu
- 1K. Osako 6.9
- 15S. Nakano 6.9
- 4H. Araki ⚽ ▼ 89' 7.0
- 19S. Sasaki 7.3
- 13N. Arai ⇢ 7.9
- 33T. Shiotani ▼ 90' 6.9
- 8T. Kawamura 6.5
- 24S. Higashi 6.9
- 51M. Kato ▼ 81' 6.9
- 14T. Matsumoto ▼ 89' 6.3
- 77Y. Ohashi 7.3
Dự bị 7
- 11M. Mitsuta ▲ 81' 6.6
- 9Douglas Vieira ▲ 89' 6.7
- 32S. Koshimichi ▲ 89' 6.5
- 5H. Matsumoto ▲ 90'
- 16T. Shichi
- 20P. Sotiriou
- 22G. Kawanami
Thống kê
01⚑8
⚑1120
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm13
3Trúng đích4
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
8Phạt góc11
1Việt vị1
10Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
355Chuyền bóng308
245Chuyền chính xác205
69%Chính xác chuyền67%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu62
58Ghi được139
64Thủng lưới70
1.23Bàn thắng mỗi trận2.24
13Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn38
34Hiệp hai80