Cerezo Osaka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanfrecce Hiroshima

Cerezo Osaka vs Sanfrecce Hiroshima

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 0-1 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 0, hòa 3, Sanfrecce Hiroshima thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 10
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Trọng tài
Y. Nishimura
Phong độ
WWLWD Cerezo Osaka
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
  1. HT0-0
  2. 60' Douglas Vieira N. Ben Khalifa
  3. 71' M. Kato H. Tameda
  4. 77' Ezequiel S. Koshimichi
  5. 86' H. Nakahara S. Maikuma
  6. 90'+1 Léo Ceará
  7. 90'+4 Douglas Vieira
  8. 90'+6 S. Nakano T. Morishima
  9. 90'+3 0-1 Douglas Vieira · Ezequiel
  10. FT0-1

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 8.3
  2. 2R. Matsuda 6.9
  3. 22M. Jonjić 7.3
  4. 24K. Toriumi 8.3
  5. 6R. Yamanaka 6.2
  6. 25H. Okuno 6.7
  7. 4R. Harakawa 7.3
  8. 8S. Kagawa 6.5
  9. 16S. Maikuma ▼ 86' 6.9
  10. 9Léo Ceará 6.5
  11. 19H. Tameda ▼ 71' 6.9

Dự bị 7

  1. 20M. Kato ▲ 71' 6.7
  2. 41H. Nakahara ▲ 86' 6.5
  3. 38S. Kitano
  4. 3R. Shindo
  5. 1Yang Han-Been
  6. 7S. Uejo
  7. 33R. Nishio
Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Skibbe
  1. 38K. Osako 7.7
  2. 33T. Shiotani 6.9
  3. 4H. Araki 7.6
  4. 19S. Sasaki 7.3
  5. 32S. Koshimichi ▼ 77' 7.2
  6. 8T. Kawamura 7.9
  7. 7G. Notsuda 8.3
  8. 24S. Higashi 7.2
  9. 11M. Mitsuta 6.3
  10. 10T. Morishima ▼ 90' 7.2
  11. 13N. Ben Khalifa ▼ 60' 5.6

Dự bị 7

  1. 9Douglas Vieira ▲ 60' 7.7
  2. 14Ezequiel ▲ 77' 7.2
  3. 15S. Nakano ▲ 90'
  4. 17T. Matsumoto
  5. 22G. Kawanami
  6. 16T. Shichi
  7. 20P. Sotiriou

Thống kê

013
1010
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm28
3Trúng đích9
3Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm21
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn7
3Phạt góc10
1Việt vị3
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
7Cứu thua3
373Chuyền bóng439
269Chuyền chính xác344
72%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
53Ghi được62
46Thủng lưới40
1.2Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu