Cerezo Osaka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kashiwa Reysol

Cerezo Osaka vs Kashiwa Reysol

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 0-0 Kashiwa Reysol tại J1 League, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 2, hòa 5, Kashiwa Reysol thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 32
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
WWLLW Kashiwa Reysol
  1. 12' Sachiro Toshima
  2. 39' Tomoya Inukai
  3. 45' Kohei Tezuka
  4. HT0-0
  5. 47' Matheus Sávio
  6. 56' K. Kumasawa S. Toshima
  7. 68' Capixaba Lucas Fernandes
  8. 75' Y. Kakita K. Kinoshita
  9. 75' T. Shimamura T. Koyamatsu
  10. 78' M. Shibayama S. Kitano
  11. 87' R. Yamasaki Léo Ceará
  12. FT0-0

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 7.9
  2. 17R. Sakata 7.3
  3. 3R. Shindo 7.2
  4. 33R. Nishio 7.0
  5. 24K. Toriumi 6.9
  6. 5H. Kida 7.9
  7. 10S. Tanaka 7.5
  8. 38S. Kitano ▼ 78' 6.3
  9. 77Lucas Fernandes ▼ 68' 7.5
  10. 19H. Tameda 6.9
  11. 9Léo Ceará ▼ 87' 6.9

Dự bị 7

  1. 27Capixaba ▲ 68' 6.3
  2. 48M. Shibayama ▲ 78' 6.3
  3. 29R. Yamasaki ▲ 87'
  4. 55Vitor Bueno
  5. 31K. Shimizu
  6. 16H. Okuda
  7. 25H. Okuno
Kashiwa Reysol Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Ihara
  1. 46K. Matsumoto 7.0
  2. 32H. Sekine 7.2
  3. 13T. Inukai 6.9
  4. 4T. Koga 6.9
  5. 3Diego 8.0
  6. 6Y. Yamada 6.9
  7. 28S. Toshima ▼ 56' 6.7
  8. 37K. Tezuka 7.3
  9. 10Matheus Sávio 6.3
  10. 14T. Koyamatsu ▼ 75' 6.6
  11. 15K. Kinoshita ▼ 75' 7.2

Dự bị 7

  1. 48K. Kumasawa ▲ 56' 6.9
  2. 18Y. Kakita ▲ 75' 6.3
  3. 29T. Shimamura ▲ 75' 6.5
  4. 21M. Sasaki
  5. 33E. Shirai
  6. 50Y. Tatsuta
  7. 34T. Tsuchiya

Thống kê

009
440
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm7
1Trúng đích5
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
9Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi18
0Thẻ vàng4
5Cứu thua1
424Chuyền bóng337
331Chuyền chính xác252
78%Chính xác chuyền75%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
58Ghi được52
64Thủng lưới59
1.23Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu