Kashiwa Reysol
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cerezo Osaka

Kashiwa Reysol vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 1-0 Cerezo Osaka tại J1 League, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 3, hòa 5, Cerezo Osaka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 35
Sân vận động
Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
Trọng tài
F. Nakamura
Phong độ
WWWLL Kashiwa Reysol
WWLWD Cerezo Osaka
  1. 5' Hayato Nakama
  2. HT0-0
  3. 60' Y. Ōkubo Y. Toyokawa
  4. 71' Y. Kamiya H. Nakama
  5. 71' K. Shiihashi Dodi
  6. 75' H. Yamada M. Kato
  7. 85' R. Nishio Tiago Pagnussat
  8. 85' H. Kida N. Fujita
  9. 85' T. Takagi T. Sakamoto
  10. 86' T. Ominami · K. Shiihashi 1-0
  11. 89' S. Toshima Y. Muto
  12. FT1-0

Đội hình

Kashiwa Reysol Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Nelsinho Baptista
  1. 17Kim Seung-Gyu 6.9
  2. 3Y. Takahashi 7.0
  3. 25T. Ominami 7.7
  4. 20H. Mitsumaru 6.9
  5. 4T. Koga 7.2
  6. 27M. Mihara 7.2
  7. 33H. Nakama ▼ 71' 6.7
  8. 22Dodi ▼ 71' 7.0
  9. 11Matheus Sávio 7.6
  10. 9Cristiano 6.6
  11. 19Y. Muto ▼ 89' 7.2

Dự bị 7

  1. 39Y. Kamiya ▲ 71' 6.9
  2. 26K. Shiihashi ▲ 71' 6.9
  3. 28S. Toshima ▲ 89' 6.2
  4. 24N. Kawaguchi
  5. 44T. Kamijima
  6. 21M. Sasaki
  7. 35M. Hosoya
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 6.9
  2. 6Tiago Pagnussat ▼ 85' 7.9
  3. 3R. Shindo 6.9
  4. 24K. Toriumi 6.7
  5. 16N. Arai 6.6
  6. 5N. Fujita ▼ 85' 7.2
  7. 4R. Harakawa 6.6
  8. 17T. Sakamoto ▼ 85' 6.3
  9. 10H. Kiyotake 6.7
  10. 32Y. Toyokawa ▼ 60' 6.7
  11. 29M. Kato ▼ 75' 6.9

Dự bị 7

  1. 20Y. Ōkubo ▲ 60' 6.2
  2. 34H. Yamada ▲ 75' 6.7
  3. 33R. Nishio ▲ 85' 6.3
  4. 30H. Kida ▲ 85' 6.2
  5. 13T. Takagi ▲ 85' 6.3
  6. 50K. Matsui
  7. 22Riki Matsuda

Thống kê

018
100
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm9
3Trúng đích0
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
8Phạt góc1
3Việt vị0
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Cứu thua2
445Chuyền bóng577
359Chuyền chính xác496
81%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu55
47Ghi được75
66Thủng lưới62
1.02Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu