F.C. Tokyo
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Albirex Niigata

F.C. Tokyo vs Albirex Niigata

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 2-0 Albirex Niigata tại J1 League, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 6, hòa 3, Albirex Niigata thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 23
Sân vận động
National Olympic Stadium, Tokyo
Phong độ
WWDWW F.C. Tokyo
LWWLW Albirex Niigata
  1. 6' K. Endo · K. Koizumi 1-0
  2. 24' Ryo Endo
  3. 36' Yuto Horigome
  4. 42' Yasuki Kimoto
  5. HT1-0
  6. 61' K. Matsuki Diego Oliveira
  7. 71' L. Nozawa K. Endo
  8. 75' Y. Ono K. Taniguchi
  9. 76' E. Matsuda M. Hasegawa
  10. 77' L. Nozawa · K. Koizumi 2-0
  11. 83' E. Miyamoto Y. Shimada
  12. 83' Y. Takagi M. Nagakura
  13. 86' M. Morishige Y. Kimoto
  14. 86' Y. Nagatomo S. Anzai
  15. 86' R. Harakawa T. Nakagawa
  16. FT2-0

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Cklamovski
  1. 41T. Nozawa 7.3
  2. 99K. Shirai 7.0
  3. 4Y. Kimoto ▼ 86' 6.9
  4. 30T. Oka 7.5
  5. 43S. Tokumoto 7.0
  6. 37K. Koizumi ⇢2 7.9
  7. 39T. Nakagawa ▼ 86' 6.9
  8. 8T. Ko 6.9
  9. 38S. Anzai ▼ 86' 6.6
  10. 9Diego Oliveira ▼ 61' 6.7
  11. 22K. Endo ▼ 71' 7.5

Dự bị 7

  1. 7K. Matsuki ▲ 61' 6.9
  2. 28L. Nozawa ▲ 71' 7.2
  3. 3M. Morishige ▲ 86' 6.3
  4. 40R. Harakawa ▲ 86' 6.6
  5. 5Y. Nagatomo ▲ 86' 6.7
  6. 70Jája Silva
  7. 13G. Hatano
Albirex Niigata Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Matsuhashi
  1. 21K. Abe 6.2
  2. 25S. Fujiwara 7.0
  3. 26R. Endo 6.7
  4. 3T. Deng 6.9
  5. 31Y. Horigome 7.2
  6. 6H. Akiyama 7.2
  7. 20Y. Shimada ▼ 83' 6.9
  8. 16Y. Komi 6.5
  9. 14M. Hasegawa ▼ 76' 6.9
  10. 7K. Taniguchi ▼ 75' 6.5
  11. 27M. Nagakura ▼ 83' 6.6

Dự bị 7

  1. 99Y. Ono ▲ 75' 6.7
  2. 22E. Matsuda ▲ 76' 7.3
  3. 33Y. Takagi ▲ 83' 6.6
  4. 8E. Miyamoto ▲ 83' 6.7
  5. 23D. Yoshimitsu
  6. 32T. Hasegawa
  7. 35K. Chiba

Thống kê

013
120
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm13
3Trúng đích2
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc1
3Việt vị3
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
361Chuyền bóng720
293Chuyền chính xác654
81%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu49
77Ghi được70
69Thủng lưới77
1.48Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu