F.C. Tokyo vs Albirex Niigata
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 1-1 Albirex Niigata tại J1 League, 30 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 6, hòa 3, Albirex Niigata thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 19
- Trọng tài
- Hiroyuki Kimura, Japan
- Phong độ
- WWDWW F.C. Tokyo
- LWWLW Albirex Niigata
- 12' 0-1 Thiago Galhardo · Roni
- 17' Sei Muroya
- HT0-1
- 57' Thiago Galhardo
- 66' P. Utaka · T. Yonemoto 1-1
- 71' ▲ A. Kawata ▼ S. Hiramatsu
- 75' ▲ In-Soo Yu ▼ T. Yonemoto
- 77' ▲ G. Hayama ▼ Thiago Galhardo
- 79' ▲ R. Maeda ▼ P. Utaka
- 84' ▲ K. Nagai ▼ S. Nakajima
- 89' ▲ G. Sakai ▼ R. Frank
- FT1-1
Đội hình
- 33A. Hayashi 6.6
- 22Y. Tokunaga 7.5
- 2S. Muroya 6.9
- 5Y. Maruyama 6.7
- 25R. Ogawa 7.3
- 36M. Yamada 6.8
- 8Y. Takahagi 7.0
- 7T. Yonemoto ⇢ ▼ 75' 7.2
- 37K. Hashimoto 7.3
- 23S. Nakajima ▼ 84' 7.5
- 9P. Utaka ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 7
- 21In-Soo Yu ▲ 75' 6.7
- 20R. Maeda ▲ 79' 6.5
- 15K. Nagai ▲ 84' 6.8
- 6K. Ota
- 1T. Okubo
- 38K. Higashi
- 10Y. Kajiyama
- 21T. Morita 7.0
- 4Ju-Hun Song 7.0
- 44S. Obu 6.9
- 6R. Isomura 7.2
- 10Thiago Galhardo ⚽ ▼ 77' 6.8
- 30R. Frank ▼ 89' 6.5
- 27Y. Horigome 6.9
- 8K. Koizumi 6.8
- 19K. Yano 6.8
- 7Roni ⇢ 6.7
- 16S. Hiramatsu ▼ 71' 6.7
Dự bị 7
- 32A. Kawata ▲ 71' 6.6
- 20G. Hayama ▲ 77' 6.6
- 26G. Sakai ▲ 89'
- 5T. Maeno
- 17Y. Ito
- 1K. Otani
- 34T. Hara
Thống kê
01⚑9
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm11
4Trúng đích5
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
9Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
470Chuyền bóng292
371Chuyền chính xác196
79%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 32 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 53 - 31 | +22 | 72 | |
| 3 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 4 | 34 | 49 - 33 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 45 - 36 | +9 | 59 | |
| 6 | 34 | 50 - 30 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 64 - 54 | +10 | 49 | |
| 8 | 34 | 41 - 44 | -3 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 45 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 41 | +7 | 43 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 36 - 54 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 32 - 49 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 23 - 39 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 60 | -32 | 25 |
So sánh
45Trận đấu42
55Ghi được35
58Thủng lưới75
1.22Bàn thắng mỗi trận0.83
17Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai17