F.C. Tokyo vs Albirex Niigata
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 2-1 Albirex Niigata tại J1 League, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 6, hòa 3, Albirex Niigata thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 10
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Trọng tài
- H. Shimizu
- Phong độ
- WWWDW F.C. Tokyo
- WLWWL Albirex Niigata
- 8' T. Nakagawa · R. Watanabe 1-0
- 12' 1-1 R. Ito
- 34' Diego Oliveira · S. Abe 2-1
- HT2-1
- 58' Teruhito Nakagawa
- 63' ▲ Y. Takagi ▼ S. Ota
- 63' ▲ Y. Komi ▼ K. Taniguchi
- 63' ▲ Gustavo Nescau ▼ Y. Hoshi
- 65' Yota Komi
- 67' ▲ K. Higashi ▼ T. Nakagawa
- 67' ▲ S. Tokumoto ▼ K. Bangnagande
- 78' Yoshiaki Takagi
- 78' ▲ N. Arai ▼ S. Fujiwara
- 84' ▲ Y. Shimada ▼ T. Ko
- 85' ▲ Adaílton ▼ Diego Oliveira
- 89' Kazuhiko Chiba
- 90'+6 Kei Koizumi
- 90'+3 ▲ Y. Nagatomo ▼ H. Nakamura
- FT2-1
Đội hình
- 27J. Słowik 6.9
- 2H. Nakamura ▼ 90' 7.2
- 4Y. Kimoto 6.9
- 3M. Morishige 6.9
- 49K. Bangnagande ▼ 67' 6.9
- 37K. Koizumi 6.9
- 7K. Matsuki 7.5
- 39T. Nakagawa ⚽ ▼ 67' 7.9
- 8S. Abe ⇢ 6.3
- 11R. Watanabe ⇢ 7.2
- 9Diego Oliveira ⚽ ▼ 85' 6.3
Dự bị 7
- 10K. Higashi ▲ 67' 6.3
- 17S. Tokumoto ▲ 67' 6.9
- 15Adaílton ▲ 85' 6.6
- 5Y. Nagatomo ▲ 90'
- 41T. Nozawa
- 22Perotti
- 47S. Kimura
- 21K. Abe 6.7
- 25S. Fujiwara ▼ 78' 6.2
- 5M. Fitzgerald 6.5
- 35K. Chiba 6.0
- 31Y. Horigome 6.2
- 8T. Ko ▼ 84' 6.9
- 19Y. Hoshi ▼ 63' 6.6
- 11S. Ota ▼ 63' 6.2
- 13R. Ito ⚽ 7.7
- 14S. Mito 6.5
- 7K. Taniguchi ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 33Y. Takagi ▲ 63' 6.5
- 16Y. Komi ▲ 63' 6.3
- 23Gustavo Nescau ▲ 63' 6.3
- 2N. Arai ▲ 78' 6.7
- 20Y. Shimada ▲ 84' 6.6
- 39H. Nishimura
- 50D. Tagami
Thống kê
01⚑3
⚑230
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm9
5Trúng đích3
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
3Phạt góc2
3Việt vị2
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
455Chuyền bóng650
371Chuyền chính xác544
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
56Ghi được50
57Thủng lưới53
1.24Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai25