Albirex Niigata vs F.C. Tokyo
Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata 0-0 F.C. Tokyo tại J1 League, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata thắng 1, hòa 3, F.C. Tokyo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 32
- Sân vận động
- Denka Big Swan Stadium, Niigata
- Trọng tài
- Y. Yamashita
- Phong độ
- LWWLW Albirex Niigata
- WWDWW F.C. Tokyo
- 23' Yuji Hoshi
- 32' Michael James Fitzgerald
- 44' Kuryu Matsuki
- HT0-0
- 50' Kei Koizumi
- 57' ▲ T. Deng ▼ M. Fitzgerald
- 68' ▲ Y. Komi ▼ S. Ota
- 68' ▲ S. Mito ▼ E. Matsuda
- 71' ▲ K. Tawaratsumida ▼ Adaílton
- 71' ▲ K. Shirai ▼ K. Bangnagande
- 79' ▲ M. Nagakura ▼ K. Taniguchi
- 79' ▲ H. Akiyama ▼ Y. Hoshi
- 81' ▲ N. Kumata ▼ Diego Oliveira
- 81' ▲ K. Higashi ▼ R. Harakawa
- 89' ▲ T. Terayama ▼ K. Koizumi
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Kojima 7.3
- 25S. Fujiwara 7.0
- 5M. Fitzgerald ▼ 57' 7.0
- 35K. Chiba 7.3
- 2N. Arai 7.2
- 8T. Ko 7.7
- 19Y. Hoshi ▼ 79' 7.3
- 22E. Matsuda ▼ 68' 7.3
- 7K. Taniguchi ▼ 79' 6.3
- 11S. Ota ▼ 68' 6.9
- 9K. Suzuki 6.7
Dự bị 7
- 3T. Deng ▲ 57' 6.7
- 16Y. Komi ▲ 68' 6.6
- 14S. Mito ▲ 68' 6.9
- 27M. Nagakura ▲ 79' 6.3
- 6H. Akiyama ▲ 79' 6.7
- 21K. Abe
- 15T. Watanabe
- 41T. Nozawa 8.3
- 5Y. Nagatomo 7.2
- 4Y. Kimoto 6.9
- 3M. Morishige 7.3
- 49K. Bangnagande ▼ 71' 6.9
- 37K. Koizumi ▼ 89' 6.9
- 7K. Matsuki 6.6
- 40R. Harakawa ▼ 81' 6.6
- 11R. Watanabe 6.6
- 9Diego Oliveira ▼ 81' 6.2
- 15Adaílton ▼ 71' 6.7
Dự bị 7
- 33K. Tawaratsumida ▲ 71' 6.6
- 99K. Shirai ▲ 71' 6.6
- 29N. Kumata ▲ 81' 6.7
- 10K. Higashi ▲ 81' 6.9
- 26T. Terayama ▲ 89' 6.7
- 47S. Kimura
- 1T. Kodama
Thống kê
02⚑7
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm7
5Trúng đích2
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
578Chuyền bóng395
482Chuyền chính xác304
83%Chính xác chuyền77%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
50Ghi được56
53Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai25