Vissel Kobe
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Kashima

Vissel Kobe vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 3-1 Kashima tại J1 League, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 5, hòa 1, Kashima thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 30
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Trọng tài
K. Fukushima
Phong độ
LWWWW Vissel Kobe
WWWLL Kashima
  1. 16' D. Sasaki · H. Ide 1-0
  2. 44' H. Ide · Y. Muto 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Y. Matsumura R. Hirose
  5. 46' H. Nakama T. Fujii
  6. 46' G. Shōji I. Sekigawa
  7. 60' Jean Patrick H. Ide
  8. 68' Y. Kakita R. Araki
  9. 76' G. Shibasaki Y. Higuchi
  10. 80' N. Iino Y. Honda
  11. 83' D. Sasaki 3-0
  12. 86' Daiju Sasaki
  13. 90'+7 L. Osaki Y. Muto
  14. 90'+1 3-1 Y. Matsumura · G. Shibasaki
  15. FT3-1

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Yoshida
  1. 1D. Maekawa 6.6
  2. 24G. Sakai 6.3
  3. 23T. Yamakawa 6.9
  4. 3Matheus Thuler 6.6
  5. 15Y. Honda ▼ 80' 6.9
  6. 5H. Yamaguchi 6.9
  7. 33T. Ohgihara 7.2
  8. 18H. Ide ▼ 60' 8.2
  9. 22D. Sasaki ⚽2 8.6
  10. 10Y. Osako 7.5
  11. 11Y. Muto ▼ 90' 7.0

Dự bị 7

  1. 26Jean Patrick ▲ 60' 7.3
  2. 2N. Iino ▲ 80' 6.5
  3. 25L. Osaki ▲ 90'
  4. 64Mata
  5. 14K. Yuruki
  6. 20M. Arai
  7. 28Y. Tsuboi
Kashima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Iwamasa
  1. 29T. Hayakawa 6.3
  2. 22R. Hirose ▼ 46' 6.0
  3. 55N. Ueda 6.7
  4. 5I. Sekigawa ▼ 46' 6.3
  5. 2K. Anzai 6.2
  6. 25K. Sano 7.3
  7. 21Diego Pituca 7.2
  8. 14Y. Higuchi ▼ 76' 6.9
  9. 10R. Araki ▼ 68' 6.6
  10. 15T. Fujii ▼ 46' 5.9
  11. 40Y. Suzuki 6.9

Dự bị 7

  1. 27Y. Matsumura ▲ 46' 7.3
  2. 33H. Nakama ▲ 46' 6.3
  3. 3G. Shōji ▲ 46' 6.5
  4. 37Y. Kakita ▲ 68' 6.3
  5. 20G. Shibasaki ▲ 76' 6.9
  6. 31Y. Oki
  7. 8S. Doi

Thống kê

008
300
43%Kiểm soát bóng57%
23Dứt điểm8
6Trúng đích3
13Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị2
8Phạm lỗi8
2Cứu thua3
389Chuyền bóng531
289Chuyền chính xác421
74%Chính xác chuyền79%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
79Ghi được55
48Thủng lưới42
1.72Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu