Vissel Kobe vs Kashima
Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 0-0 Kashima tại J1 League, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 3, hòa 1, Kashima thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 34
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Phong độ
- LWWWW Vissel Kobe
- WWWLL Kashima
- 35' ▲ D. Sasaki ▼ Erik
- HT0-0
- 61' ▲ Y. Matsumura ▼ Elber
- 65' ▲ R. Hirose ▼ N. Iino
- 69' ▲ R. Ogawa ▼ R. Koike
- 70' Tae-hyeon Kim
- 70' ▲ K. Tsukui ▼ Leo Ceara
- 83' ▲ R. Araki ▼ Y. Suzuki
- 83' ▲ K. Tagawa ▼ A. Cavric
- 86' Takahiro Ogihara
- 87' ▲ Y. Honda ▼ K. Nagato
- 87' ▲ H. Ide ▼ T. Miyashiro
- 90'+8 Kei Chinen
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Maekawa 7.2
- 2N. Iino ▼ 65' 7.3
- 4T. Yamakawa 7.3
- 3Thuler 7.3
- 41K. Nagato ▼ 87' 8.0
- 25Y. Kuwasaki 6.9
- 6T. Ogihara 7.2
- 9T. Miyashiro ▼ 87' 6.9
- 27Erik ▼ 35' 6.5
- 10Y. Osako 7.2
- 11Y. Muto 7.0
Dự bị 9
- 50P. O. Obi
- 15Y. Honda ▲ 87' 6.6
- 23R. Hirose ▲ 65' 7.2
- 31T. Iwanami
- 13D. Sasaki ▲ 35' 7.0
- 14K. Yuruki
- 18H. Ide ▲ 87' 6.5
- 77Gustavo Klismahn
- 26Jean Patric
- 1T. Hayakawa 7.9
- 22K. Nono 7.0
- 55N. Ueda 7.7
- 3Kim Tae-Hyeon 7.3
- 25R. Koike ▼ 69' 7.3
- 77A. Cavric ▼ 83' 7.0
- 13K. Chinen 7.2
- 6K. Misao 7.0
- 18Elber ▼ 61' 7.2
- 9Leo Ceara ▼ 70' 6.9
- 40Y. Suzuki ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 29Y. Kajikawa
- 4K. Chida
- 23K. Tsukui ▲ 70' 6.3
- 7R. Ogawa ▲ 69' 6.6
- 20Y. Funabashi
- 71R. Araki ▲ 83' 6.6
- 27Y. Matsumura ▲ 61' 6.2
- 11K. Tagawa ▲ 83' 6.3
- 34H. Tokuda
Thống kê
01⚑14
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm12
3Trúng đích2
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn7
14Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
352Chuyền bóng246
253Chuyền chính xác155
72%Chính xác chuyền63%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
59Trận đấu46
81Ghi được74
58Thủng lưới40
1.37Bàn thắng mỗi trận1.61
22Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai42