Vissel Kobe
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kashima

Vissel Kobe vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 5-0 Kashima tại J1 League, 30 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 3, hòa 1, Kashima thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Final
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Phong độ
LWWWW Vissel Kobe
WWWLL Kashima
  1. 7' B. Nduka M. Thuler
  2. 28' Y. Osako 1-0
  3. 45'+2 Gotoku Sakai
  4. HT1-0
  5. 46' Y. Matsumura R. Araki
  6. 50' Y. Osako · Y. Muto 2-0
  7. 55' Gaku Shibasaki
  8. 65' K. Chinen G. Shibasaki
  9. 65' S. Morooka A. Cavric
  10. 69' Diego · Y. Ideguchi 3-0
  11. 74' Jean Patric Y. Goke
  12. 74' M. Hidaka K. Nagato
  13. 75' R. Koike K. Anzai
  14. 83' R. Komatsu Y. Muto
  15. 83' R. Hirose G. Sakai
  16. 83' H. Hayashu Y. Suzuki
  17. 87' Yosuke Ideguchi
  18. 89' R. Komatsu11m 4-0
  19. 90' Y. Osako · Jean Patric 5-0
  20. FT5-0

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Skibbe
  1. 71S. Gonda
  2. 24G. Sakai▼ 83'
  3. 3M. Thuler▼ 7'
  4. 16Caetano
  5. 15Diego
  6. 7Y. Ideguchi
  7. 25Y. Kuwasaki
  8. 11Y. Muto▼ 83'
  9. 5Y. Goke▼ 74'
  10. 41K. Nagato▼ 74'
  11. 10Y. Osako

Dự bị 9

  1. 1D. Maekawa
  2. 29R. Komatsu▲ 83'
  3. 80B. Nduka▲ 7'
  4. 26Jean Patric▲ 74'
  5. 19M. Mitsuta
  6. 14T. Inui
  7. 23R. Hirose▲ 83'
  8. 44M. Hidaka▲ 74'
  9. 28K. Hamasaki
Kashima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Toru Oniki
  1. 29Y. Kajikawa
  2. 22K. Nono
  3. 55N. Ueda
  4. 5I. Sekigawa
  5. 2K. Anzai▼ 75'
  6. 10G. Shibasaki▼ 65'
  7. 6K. Misao
  8. 77A. Cavric▼ 65'
  9. 40Y. Suzuki▼ 83'
  10. 71R. Araki▼ 46'
  11. 9Leo Ceara

Dự bị 9

  1. 21T. Yamada
  2. 7R. Ogawa
  3. 13K. Chinen▲ 65'
  4. 14Y. Higuchi
  5. 19S. Morooka▲ 65'
  6. 23K. Tsukui
  7. 25R. Koike▲ 75'
  8. 27Y. Matsumura▲ 46'
  9. 24H. Hayashu▲ 83'

Thống kê

013
210
37%Kiểm soát bóng63%
16Dứt điểm9
8Trúng đích2
7Chệch đích5
1Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
261Chuyền bóng447
67%Chính xác chuyền79%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu22
37Ghi được39
26Thủng lưới14
1.61Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu