Kashima
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vissel Kobe

Kashima vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: Kashima 2-0 Vissel Kobe tại J1 League, 6 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 3, hòa 1, Vissel Kobe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Final
Sân vận động
Kashima Soccer Stadium, Kashima
Phong độ
WWWLL Kashima
LWWWW Vissel Kobe
  1. -5' Yuta Higuchi
  2. 25' M. Hidaka Y. Kuwasaki
  3. 45'+2 K. Yamada Caetano
  4. HT0-0
  5. 46' R. Hirose K. Nagato
  6. 50' Kei Chinen
  7. 63' G. Shibasaki Y. Higuchi
  8. 63' H. Tokuda A. Cavric
  9. 63' H. Hayashu S. Morooka
  10. 68' H. Hayashu · Leo Ceara 1-0
  11. 69' Y. Matsumura R. Koike
  12. 70' K. Anzai · G. Shibasaki 2-0
  13. 84' R. Komatsu Y. Osako
  14. 87' K. Tsukui K. Chinen
  15. 90'+2 Ikuma Sekigawa
  16. FT2-0

Đội hình

Kashima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Toru Oniki
  1. 29Y. Kajikawa
  2. 25R. Koike▼ 69'
  3. 55N. Ueda
  4. 5I. Sekigawa
  5. 2K. Anzai
  6. 22K. Nono
  7. 13K. Chinen▼ 87'
  8. 14Y. Higuchi▼ 63'
  9. 19S. Morooka▼ 63'
  10. 77A. Cavric▼ 63'
  11. 9Leo Ceara

Dự bị 9

  1. 21T. Yamada
  2. 10G. Shibasaki▲ 63'
  3. 6K. Misao
  4. 7R. Ogawa
  5. 34H. Tokuda▲ 63'
  6. 23K. Tsukui▲ 87'
  7. 27Y. Matsumura▲ 69'
  8. 71R. Araki
  9. 24H. Hayashu▲ 63'
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael Skibbe
  1. 71S. Gonda
  2. 24G. Sakai
  3. 80B. Nduka
  4. 16Caetano▼ 45'
  5. 15Diego
  6. 7Y. Ideguchi
  7. 25Y. Kuwasaki▼ 25'
  8. 5Y. Goke
  9. 11Y. Muto
  10. 10Y. Osako▼ 84'
  11. 41K. Nagato▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1D. Maekawa
  2. 29R. Komatsu▲ 84'
  3. 26Jean Patric
  4. 2N. Iino
  5. 14T. Inui
  6. 23R. Hirose▲ 46'
  7. 44M. Hidaka▲ 25'
  8. 28K. Hamasaki
  9. 43K. Yamada▲ 45'

Thống kê

038
700
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm8
9Trúng đích3
5Chệch đích3
5Bị chặn2
8Phạt góc7
7Việt vị3
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
3Cứu thua7
377Chuyền bóng333
65%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu23
39Ghi được37
14Thủng lưới26
1.77Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu