Kashima
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vissel Kobe

Kashima vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: Kashima 1-0 Vissel Kobe tại J1 League, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 3, hòa 1, Vissel Kobe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 15
Sân vận động
Kashima Soccer Stadium, Kashima
Phong độ
WWWLL Kashima
LWWWW Vissel Kobe
  1. 44' Tetsushi Yamakawa
  2. HT0-0
  3. 53' Yoshinori Muto
  4. 64' R. Hirose D. Sasaki
  5. 75' A. Čavrić S. Morooka
  6. 81' K. Nono 1-0
  7. 84' Jean Patrick T. Miyashiro
  8. 84' R. Hatsuse Y. Honda
  9. 85' Y. Higuchi S. Nago
  10. 89' R. Kikuchi T. Ohgihara
  11. 90'+1 R. Milosavljević K. Chinen
  12. FT1-0

Đội hình

Kashima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Popović
  1. 1T. Hayakawa
  2. 32K. Nono
  3. 55N. Ueda
  4. 5I. Sekigawa
  5. 2K. Anzai
  6. 25K. Sano
  7. 13K. Chinen▼ 90'
  8. 36S. Morooka▼ 75'
  9. 30S. Nago▼ 85'
  10. 33H. Nakama
  11. 40Y. Suzuki

Dự bị 7

  1. 7A. Čavrić▲ 75'
  2. 14Y. Higuchi▲ 85'
  3. 4R. Milosavljević▲ 90'
  4. 31T. Yamada
  5. 27Y. Matsumura
  6. 37Y. Kakita
  7. 16H. Sugai
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Yoshida
  1. 1D. Maekawa
  2. 24G. Sakai
  3. 4T. Yamakawa
  4. 3Matheus Thuler
  5. 15Y. Honda▼ 84'
  6. 96H. Yamaguchi
  7. 6T. Ohgihara▼ 89'
  8. 9T. Miyashiro▼ 84'
  9. 22D. Sasaki▼ 64'
  10. 10Y. Osako
  11. 11Y. Muto

Dự bị 7

  1. 23R. Hirose▲ 64'
  2. 26Jean Patrick▲ 84'
  3. 19R. Hatsuse▲ 84'
  4. 81R. Kikuchi▲ 89'
  5. 18H. Ide
  6. 7Y. Ideguchi
  7. 21S. Arai

Thống kê

006
820
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm13
3Trúng đích3
2Chệch đích7
3Bị chặn3
6Phạt góc8
3Việt vị0
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
383Chuyền bóng352
70%Chính xác chuyền69%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu60
70Ghi được96
55Thủng lưới56
1.52Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu