Arnett Gardens vs Montego Bay United
Tỷ số chung cuộc: Arnett Gardens 4-2 Montego Bay United tại Premier League, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arnett Gardens thắng 4, hòa 4, Montego Bay United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · 3rd Place Final
- Sân vận động
- Independence Park, Kingston
- Phong độ
- LWWLL Arnett Gardens
- DLDLW Montego Bay United
- 31' Lucas Lima
- HT0-0
- 54' D. McKenzie
- 58' S. Smith 1-0
- 64' J. Fletcher
- 69' 1-1 B. Brown
- 72' S. Smith 2-1
- 73' F. Reid 3-1
- 79' O. Nish
- 79' J. Shepherd
- 80' ▲ J. Weatherly ▼ Lucas Correa
- 80' ▲ L. Rankine ▼ D. Phillips
- 81' ▲ K. Arbouine ▼ R. Kelson
- 81' ▲ J. Nelson ▼ J. Thomas
- 82' F. Reid 4-1
- 86' ▲ R. Thompson ▼ J. Shepherd
- 87' ▲ S. Watson ▼ R. Thomas
- 87' ▲ D. Reid ▼ J. Fletcher
- 88' ▲ M. Sterling ▼ P. Vassell
- 89' ▲ S. Dyer ▼ T. Jones
- 89' ▲ N. Grant ▼ O. Gordon
- FT4-2
Đội hình
- 1J. Waul
- 16R. Thomas ▼ 87'
- 19P. Wing
- 15T. Jones ▼ 89'
- 4C. Willis
- 7J. Shepherd ▼ 86'
- 8M. Martin
- 10R. Kelson ▼ 81'
- 18J. Thomas ▼ 81'
- 13F. Reid
- 11S. Smith
Dự bị 9
- 12K. Arbouine ▲ 81'
- 21J. Nelson ▲ 81'
- 22R. Thompson ▲ 86'
- 3S. Watson ▲ 87'
- 33S. Dyer ▲ 89'
- 24R. Andrews
- 26C. Taylor
- 30G. Taylor
- 45T. Williams
- 30D. Burton
- 3J. Trimmingham
- 15J. Britto
- 16P. Vassell ▼ 88'
- 8D. Phillips ▼ 80'
- 6Lucas Correa ▼ 80'
- 10O. Gordon ▼ 89'
- 18B. Brown
- 26J. Fletcher ▼ 87'
- 5O. Nish
- 13D. McKenzie
Dự bị 9
- 9J. Weatherly ▲ 80'
- 28L. Rankine ▲ 80'
- 7D. Reid ▲ 87'
- 20M. Sterling ▲ 88'
- 21N. Grant ▲ 89'
- 1A. Enill
- 2Renaldo Wellington
- 4D. Hospedales
- 25Jean Ferreira
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu44
94Ghi được68
51Thủng lưới36
1.88Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai40