Arnett Gardens
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Montego Bay United

Arnett Gardens vs Montego Bay United

Tỷ số chung cuộc: Arnett Gardens 1-0 Montego Bay United tại Premier League, 14 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arnett Gardens thắng 4, hòa 4, Montego Bay United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 17
Sân vận động
Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
Phong độ
LWWLL Arnett Gardens
DLDLW Montego Bay United
  1. 7' J. Jones 1-0
  2. 40' N. Turner B. Brown
  3. 44' J. Jones
  4. HT1-0
  5. 60' A. Enill
  6. 67' C. Willis J. Thomas
  7. 69' J. Weatherly O. Nish
  8. 69' S. Smith D. Reid
  9. 73' K. Arbourine R. Kelson
  10. 88' M. Allen F. Reid
  11. 88' R. Thompson P. Wing
  12. 88' D. Brown Renaldo Wellington
  13. FT1-0

Đội hình

Arnett Gardens HLV: X. Gilbert
  1. 55R. Williams
  2. 33S. Dyer
  3. 19P. Wing ▼ 88'
  4. 6J. Jones
  5. 7J. Shepherd
  6. 8M. Martin
  7. 10R. Kelson ▼ 73'
  8. 18J. Thomas ▼ 67'
  9. 13F. Reid ▼ 88'
  10. 11S. Smith
  11. 21J. Nelson

Dự bị 9

  1. 4C. Willis ▲ 67'
  2. 12K. Arbourine ▲ 73'
  3. 15M. Allen ▲ 88'
  4. 22R. Thompson ▲ 88'
  5. 23D. Cunningham
  6. 25A. Strachan
  7. 27S. Wizzard
  8. 40R. White
  9. 24R. Andrews
Montego Bay United HLV: R. Zapata
  1. 1A. Enill
  2. 3J. Trimmingham
  3. 2Renaldo Wellington ▼ 88'
  4. 4D. Hospedales
  5. 14D. Reid ▼ 69'
  6. 6Lucas Correa
  7. 10O. Gordon
  8. 18B. Brown ▼ 40'
  9. 26J. Fletcher
  10. 5O. Nish ▼ 69'
  11. 13D. McKenzie

Dự bị 8

  1. 20N. Turner ▲ 40'
  2. 9J. Weatherly ▲ 69'
  3. 16S. Smith ▲ 69'
  4. 23D. Brown ▲ 88'
  5. 15J. Britto
  6. 27K. Perry
  7. 30D. Burton
  8. 19S. Salmon

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
94Ghi được68
51Thủng lưới36
1.88Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu