Montego Bay United vs Arnett Gardens
Tỷ số chung cuộc: Montego Bay United 1-0 Arnett Gardens tại Premier League, 8 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montego Bay United thắng 2, hòa 4, Arnett Gardens thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 4
- Sân vận động
- Catherine Hall Sports Complex, Montego Bay
- Phong độ
- DLDLW Montego Bay United
- LWWLL Arnett Gardens
- 24' S. Dyer
- 40' O. Gordon 1-0
- HT1-0
- 50' D. Phillips
- 53' ▲ J. Shepherd ▼ N. Murray
- 54' ▲ C. Allen ▼ R. Smith
- 54' ▲ J. Thomas ▼ M. Martin
- 60' P. Wing
- 60' Lucas Lima
- 62' ▲ M. Allen ▼ K. Arbourine
- 66' ▲ B. Brown ▼ S. Thomas
- 86' ▲ C. Willis ▼ A. Lewis
- 87' ▲ O. Brown ▼ W. Brown
- 90'+1 R. Wellington
- 90'+2 ▲ O. Nish ▼ O. Gordon
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Enill
- 3J. Trimmingham
- 2Renaldo Wellington
- 15J. Britto
- 4D. Hospedales
- 8D. Phillips
- 6Lucas Correa
- 25R. Smith ▼ 54'
- 10O. Gordon ▼ 90'
- 17S. Thomas ▼ 66'
- 13D. McKenzie
Dự bị 9
- 7C. Allen ▲ 54'
- 18B. Brown ▲ 66'
- 5O. Nish ▲ 90'
- 9J. Weatherly
- 11T. Harrison
- 20N. Turner
- 23D. Brown
- 50J. Vassell
- 19S. Salmon
- 1A. Hutchinson
- 33S. Dyer
- 21A. Lewis ▼ 86'
- 3S. Watson
- 19P. Wing
- 26N. Murray ▼ 53'
- 8M. Martin ▼ 54'
- 10R. Kelson
- 12K. Arbourine ▼ 62'
- 27S. Smith
- 9W. Brown ▼ 87'
Dự bị 9
- 7J. Shepherd ▲ 53'
- 18J. Thomas ▲ 54'
- 15M. Allen ▲ 62'
- 4C. Willis ▲ 86'
- 30O. Brown ▲ 87'
- 16K. McGregor
- 25A. Strachan
- 31K. Brown
- 45R. White
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu50
68Ghi được94
36Thủng lưới51
1.55Bàn thắng mỗi trận1.88
19Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai53