Montego Bay United
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Arnett Gardens

Montego Bay United vs Arnett Gardens

Tỷ số chung cuộc: Montego Bay United 2-2 Arnett Gardens tại Premier League, 18 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montego Bay United thắng 2, hòa 4, Arnett Gardens thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 30
Sân vận động
Catherine Hall Sports Complex, Montego Bay
Phong độ
DLDLW Montego Bay United
LWWLL Arnett Gardens
  1. 12' 0-1 F. Reid
  2. 13' F. Reid
  3. 33' T. Jones
  4. 42' L. Rankine 1-1
  5. 45'+3 1-2 S. Smith
  6. HT1-2
  7. 50' J. Nelson
  8. 60' B. Brown J. Weatherly
  9. 60' P. Wing T. Jones
  10. 60' G. Taylor J. Shepherd
  11. 68' Lucas Correa 2-2
  12. 72' D. Reid L. Rankine
  13. 72' J. Fletcher Jean Ferreira
  14. 72' R. Williams T. Williams
  15. 74' Lucas Lima
  16. 85' J. Fletcher
  17. 85' C. Benny O. Gordon
  18. 90' S. Dyer
  19. 90' J. Jones S. Dyer
  20. FT2-2

Đội hình

Montego Bay United HLV: D. Thelwell
  1. 1A. Enill
  2. 15J. Britto
  3. 22M. Sterling
  4. 28L. Rankine ▼ 72'
  5. 6Lucas Correa
  6. 10O. Gordon ▼ 85'
  7. 9J. Weatherly ▼ 60'
  8. 5O. Nish
  9. 17S. Thomas
  10. 13D. McKenzie
  11. 25Jean Ferreira ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 18B. Brown ▲ 60'
  2. 14D. Reid ▲ 72'
  3. 26J. Fletcher ▲ 72'
  4. 23C. Benny ▲ 85'
  5. 2Renaldo Wellington
  6. 8D. Phillips
  7. 11T. Harrison
  8. 20N. Turner
  9. 30D. Burton
Arnett Gardens HLV: X. Gilbert
  1. 45T. Williams ▼ 72'
  2. 33S. Dyer ▼ 90'
  3. 16R. Thomas
  4. 3S. Watson
  5. 15T. Jones ▼ 60'
  6. 21J. Nelson
  7. 7J. Shepherd ▼ 60'
  8. 8M. Martin
  9. 18J. Thomas
  10. 13F. Reid
  11. 11S. Smith

Dự bị 9

  1. 19P. Wing ▲ 60'
  2. 31G. Taylor ▲ 60'
  3. 55R. Williams ▲ 72'
  4. 6J. Jones ▲ 90'
  5. 4C. Willis
  6. 26C. Taylor
  7. 27S. Wizzard
  8. 14J. Ashley
  9. 24R. Andrews

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu50
68Ghi được94
36Thủng lưới51
1.55Bàn thắng mỗi trận1.88
19Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu