Tivoli Gardens
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cavalier

Tivoli Gardens vs Cavalier

Tỷ số chung cuộc: Tivoli Gardens 1-1 Cavalier tại Premier League, 3 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tivoli Gardens thắng 1, hòa 6, Cavalier thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 34
Phong độ
WDWLD Tivoli Gardens
WLDDL Cavalier
  1. 44' A. Lewis 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Reid D. Allen
  4. 48' J. Dunn
  5. 51' S. Jones
  6. 55' N. Fuller
  7. 59' S. Stein J. Dunn
  8. 62' S. Clarke N. Fuller
  9. 62' T. McKain R. Oldfield
  10. 67' D. Haughton
  11. 84' T. McKain
  12. 85' M. Cockings A. Lewis
  13. 85' K. Auvray J. Calvin
  14. 89' 1-1 S. Stein
  15. 90'+2 B. Pryce
  16. FT1-1

Đội hình

Tivoli Gardens HLV: J. Waite
  1. 33D. Haughton
  2. 5B. Pryce
  3. 31A. Lewis ▼ 85'
  4. 20J. Williams
  5. 15L. Russell
  6. 27T. Garnett
  7. 26R. Oldfield ▼ 62'
  8. 29K. Simpson
  9. 24S. Jones
  10. 11A. Nelson
  11. 7N. Fuller ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 17S. Clarke ▲ 62'
  2. 23T. McKain ▲ 62'
  3. 25M. Cockings ▲ 85'
  4. 1N. Clarke
  5. 4N. Thomas
  6. 8K. Smith
  7. 10R. Wellington
  8. 14Daniel Watson
  9. 28K. Shaw
Cavalier HLV: R. Speid
  1. 1V. Barclett
  2. 5R. King
  3. 30A. Gooden
  4. 10D. Atkinson
  5. 13D. Allen ▼ 46'
  6. 27J. McLeary
  7. 11C. Ainsworth
  8. 4S. Watson
  9. 25J. Rigters
  10. 17J. Dunn ▼ 59'
  11. 7J. Calvin ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 8A. Reid ▲ 46'
  2. 33S. Stein ▲ 59'
  3. 9K. Auvray ▲ 85'
  4. 3D. Talbert
  5. 14S. San Millán
  6. 15O. Bryan
  7. 20J. Dennis
  8. 31J. White

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu54
63Ghi được88
51Thủng lưới57
1.54Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu