Tivoli Gardens
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Cavalier

Tivoli Gardens vs Cavalier

Tỷ số chung cuộc: Tivoli Gardens 1-3 Cavalier tại Premier League, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tivoli Gardens thắng 1, hòa 6, Cavalier thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 11
Trọng tài
N. Goldson
Phong độ
WDWLD Tivoli Gardens
WLDDL Cavalier
  1. 31' N. Murrayphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' 1-1 C. Anderson
  4. 56' 1-2 J. Laing
  5. 63' H. Morgan R. Parker
  6. 63' A. Nelson R. Oldham
  7. 63' R. Webster S. Lopez
  8. 63' D. Atikinson M. Maxwell
  9. 63' G. Irving C. Anderson
  10. 66' 1-3 K. Campbell
  11. 70' R. Wellington K. Seivright
  12. 74' Yellow Card
  13. 77' Yellow Card
  14. 80' J. Calvin S. Thomas
  15. 84' Yellow Card
  16. 87' O. Brown S. Barnett
  17. FT1-3

Đội hình

Tivoli Gardens HLV: P. Williams
  1. 11R. Parker ▼ 63'
  2. 13N. Francis
  3. 14K. Flemmings
  4. 5B. Pryce
  5. 19K. Seivright ▼ 70'
  6. 38D. Satchwell
  7. 26R. Oldham ▼ 63'
  8. 3D. Garrison
  9. 15R. Anderson
  10. 17S. Barnett ▼ 87'
  11. 29K. Simpson

Dự bị 8

  1. 6H. Morgan ▲ 63'
  2. 20A. Nelson ▲ 63'
  3. 9R. Wellington ▲ 70'
  4. 7O. Brown ▲ 87'
  5. 12K. Watkins
  6. 22J. Dunn
  7. 23T. McKain
  8. 44R. Thompson
Cavalier HLV: R. Speid
  1. 1V. Barclett
  2. 6N. Murray
  3. 16M. Doxilly
  4. 15K. Ming
  5. 11K. Campbell
  6. 3J. Laing
  7. 20K. Gibbons
  8. 8M. Maxwell ▼ 63'
  9. 22C. Anderson ▼ 63'
  10. 28S. Lopez ▼ 63'
  11. 17S. Thomas ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 7R. Webster ▲ 63'
  2. 10D. Atikinson ▲ 63'
  3. 12G. Irving ▲ 63'
  4. 25J. Calvin ▲ 80'
  5. 13J. McLeary
  6. 14L. Rochester
  7. 21C. Ainsworth
  8. 24R. Henry
  9. 30M. Fagan

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Waterhouse
22 41 - 18 +23 49
2
Dunbeholden
22 31 - 22 +9 44
3
Arnett Gardens
22 39 - 25 +14 42
4
Mount Pleasant Academy
22 38 - 25 +13 41
5
Cavalier
22 28 - 20 +8 35
6
Harbour View
22 26 - 23 +3 28
7
Humble Lions
22 23 - 22 +1 28
8
Tivoli Gardens
22 29 - 30 -1 28
9
Vere United
22 12 - 21 -9 20
10
Portmore United
22 15 - 29 -14 20
11
Molynes United
22 23 - 44 -21 15
12
Montego Bay United
22 15 - 41 -26 12
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu27
28Ghi được37
30Thủng lưới26
1.27Bàn thắng mỗi trận1.37
5Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu