Tivoli Gardens
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cavalier

Tivoli Gardens vs Cavalier

Tỷ số chung cuộc: Tivoli Gardens 1-1 Cavalier tại Premier League, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tivoli Gardens thắng 1, hòa 6, Cavalier thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 8
Sân vận động
Stadium East, Kingston
Phong độ
WDWLD Tivoli Gardens
WLDDL Cavalier
  1. 41' A. Nelson 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Watson J. Frazer
  4. 46' J. Calvin C. James
  5. 46' D. Atkinson K. Thompson
  6. 46' S. Stein O. Russell
  7. 58' Yellow Card
  8. 59' Yellow Card
  9. 65' J. Dunn A. Nelson
  10. 71' H. Morgan K. Shaw
  11. 76' D. Allen A. Reid
  12. 79' 1-1 S. Stein
  13. 84' N. Thomas T. Garnett
  14. 84' Q. Hudson S. Clarke
  15. 86' Yellow Card
  16. 90'+5 Yellow Card
  17. 90'+6 Yellow Card
  18. FT1-1

Đội hình

Tivoli Gardens HLV: J. Waite
  1. 3K. Wilson
  2. 33D. Haughton
  3. 5B. Pryce
  4. 20J. Williams
  5. 27T. Garnett ▼ 84'
  6. 14Daniel Watson
  7. 17S. Clarke ▼ 84'
  8. 29K. Simpson
  9. 28K. Shaw ▼ 71'
  10. 11A. Nelson ▼ 65'
  11. 7N. Fuller

Dự bị 9

  1. 9J. Dunn ▲ 65'
  2. 6H. Morgan ▲ 71'
  3. 4N. Thomas ▲ 84'
  4. 30Q. Hudson ▲ 84'
  5. 1N. Clarke
  6. 16C. Rose
  7. 8K. Smith
  8. 19K. Phillips
  9. 32M. Burton
Cavalier HLV: R. Speid
  1. 31J. White
  2. 5R. King
  3. 6J. Laing
  4. 8A. Reid ▼ 76'
  5. 23K. Thompson ▼ 46'
  6. 19C. James ▼ 46'
  7. 9K. Auvray
  8. 27J. McLeary
  9. 11C. Ainsworth
  10. 21J. Frazer ▼ 46'
  11. 16O. Russell ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 4S. Watson ▲ 46'
  2. 7J. Calvin ▲ 46'
  3. 10D. Atkinson ▲ 46'
  4. 33S. Stein ▲ 46'
  5. 13D. Allen ▲ 76'
  6. 1V. Barclett
  7. 3D. Talbert
  8. 18D. Miller
  9. 28M. Ellis

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu54
63Ghi được88
51Thủng lưới57
1.54Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu