Cavalier
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Tivoli Gardens

Cavalier vs Tivoli Gardens

Tỷ số chung cuộc: Cavalier 3-0 Tivoli Gardens tại Premier League, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalier thắng 3, hòa 6, Tivoli Gardens thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 8
Sân vận động
Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
Phong độ
WLDDL Cavalier
WDWLD Tivoli Gardens
  1. 25' C. Anderson 1-0
  2. 43' A. Nelson R. Coke
  3. 45'+1 C. Anderson 2-0
  4. HT2-0
  5. 53' H. Morgan R. Wellington
  6. 53' K. Seivright B. Pryce
  7. 53' H. Morris N. Wright
  8. 58' J. Wray D. Mckenzie
  9. 59' V. Barclett J. White
  10. 59' J. McLeary O. Russell
  11. 60' E. Elliott D. Allen
  12. 90'+3 O. Henry R. Webster
  13. 90'+3 J. Smith G. Irving
  14. 90'+7 C. Anderson 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Cavalier HLV: R. Speid
  1. 31J. White ▼ 59'
  2. 15K. Ming
  3. 5R. King
  4. 6J. Laing
  5. 7R. Webster ▼ 90'
  6. 2G. Irving ▼ 90'
  7. 13D. Allen ▼ 60'
  8. 9C. Anderson
  9. 12R. Barrett
  10. 17O. Russell ▼ 59'
  11. 11C. Ainsworth

Dự bị 7

  1. 1V. Barclett ▲ 59'
  2. 27J. McLeary ▲ 59'
  3. 21E. Elliott ▲ 60'
  4. 14O. Henry ▲ 90'
  5. 30J. Smith ▲ 90'
  6. 10D. Atkinson
  7. 28K. Jackson
Tivoli Gardens HLV: J. Johnson
  1. 33K. Watkins
  2. 5B. Pryce ▼ 53'
  3. 32O. Pennycooke
  4. 10R. Wellington ▼ 53'
  5. 27T. Garnett
  6. 23T. McKain
  7. 9J. Dunn
  8. 12R. Coke ▼ 43'
  9. 29K. Simpson
  10. 18N. Wright ▼ 53'
  11. 8D. Mckenzie ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 11A. Nelson ▲ 43'
  2. 6H. Morgan ▲ 53'
  3. 21K. Seivright ▲ 53'
  4. 7H. Morris ▲ 53'
  5. 30J. Wray ▲ 58'
  6. 13N. Francis
  7. 45T. Lawrence
  8. 20C. Salmon
  9. 17R. Oldfield

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arnett Gardens
26 48 - 21 +27 55
2
Cavalier
26 47 - 24 +23 52
3
Mount Pleasant Academy
26 48 - 19 +29 46
4
Harbour View
26 34 - 21 +13 44
5
Humble Lions
26 27 - 15 +12 42
6
Dunbeholden
26 44 - 31 +13 41
7
Portmore United
26 29 - 17 +12 40
8
Waterhouse
26 26 - 22 +4 39
9
Molynes United
26 37 - 48 -11 30
10
Montego Bay United
26 22 - 40 -18 26
11
Tivoli Gardens
26 29 - 42 -13 22
12
Vere United
26 15 - 32 -17 21
13
Faulkland
26 23 - 55 -32 13
14
Chapelton
26 14 - 62 -48 9
Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu26
56Ghi được29
30Thủng lưới42
1.81Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu