Cavalier
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tivoli Gardens

Cavalier vs Tivoli Gardens

Tỷ số chung cuộc: Cavalier 0-0 Tivoli Gardens tại Premier League, 30 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalier thắng 3, hòa 6, Tivoli Gardens thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 21
Sân vận động
Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
Phong độ
WLDDL Cavalier
WDWLD Tivoli Gardens
  1. HT0-0
  2. 47' J. Laing
  3. 53' K. Auvray S. Stein
  4. 53' J. McLeary A. Reid
  5. 63' C. Ainsworth
  6. 74' H. Morgan T. McKain
  7. 74' R. Wellington S. Clarke
  8. 75' J. Frazer J. Dunn
  9. 78' N. Thomas
  10. 85' S. Jones N. Fuller
  11. 85' K. Shaw N. Thomas
  12. 88' J. Dennis S. San Millán
  13. FT0-0

Đội hình

Cavalier HLV: R. Speid
  1. 1V. Barclett
  2. 5R. King
  3. 6J. Laing
  4. 8A. Reid ▼ 53'
  5. 30A. Gooden
  6. 13D. Allen
  7. 11C. Ainsworth
  8. 7J. Calvin
  9. 14S. San Millán ▼ 88'
  10. 17J. Dunn ▼ 75'
  11. 33S. Stein ▼ 53'

Dự bị 8

  1. 9K. Auvray ▲ 53'
  2. 27J. McLeary ▲ 53'
  3. 21J. Frazer ▲ 75'
  4. 20J. Dennis ▲ 88'
  5. 15B. Oneil
  6. 19C. James
  7. 22J. Smith
  8. 40J. Scott
Tivoli Gardens HLV: J. Waite
  1. 99D. Haughton
  2. 5B. Pryce
  3. 3K. Wilson
  4. 25M. Cockings
  5. 15L. Russell
  6. 27T. Garnett
  7. 4N. Thomas ▼ 85'
  8. 23T. McKain ▼ 74'
  9. 17S. Clarke ▼ 74'
  10. 29K. Simpson
  11. 7N. Fuller ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 6H. Morgan ▲ 74'
  2. 10R. Wellington ▲ 74'
  3. 24S. Jones ▲ 85'
  4. 28K. Shaw ▲ 85'
  5. 1N. Clarke
  6. 8K. Smith
  7. 18Daniel Watson
  8. 20J. Williams
  9. 30Q. Hudson

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu41
88Ghi được63
57Thủng lưới51
1.63Bàn thắng mỗi trận1.54
17Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu