Waterhouse
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Montego Bay United

Waterhouse vs Montego Bay United

Tỷ số chung cuộc: Waterhouse 3-0 Montego Bay United tại Premier League, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterhouse thắng 5, hòa 3, Montego Bay United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 15
Sân vận động
Drewsland Stadium, Kingston
Phong độ
WWWLW Waterhouse
DLDLW Montego Bay United
  1. 5' D. Thomas 1-0
  2. 44' K. Howell 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' C. Allen A. Nugent-Hudson
  5. 54' N. Grant D. Brown
  6. 62' R. Howell S. Boothe
  7. 69' V. Matolda T. Shaw
  8. 69' A. Clarke A. Ottey
  9. 78' D. Duncan A. Fletcher
  10. 88' A. Smith K. Simpson
  11. 88' J. Dorman K. Howell
  12. 89' R. Howell 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Waterhouse HLV: M. Gayle
  1. 34K. Foster
  2. 63K. Simpson ▼ 88'
  3. 21D. Binns
  4. 45M. Cockings
  5. 10K. Howell ▼ 88'
  6. 25O. Brown
  7. 15A. Fletcher ▼ 78'
  8. 6S. Boothe ▼ 62'
  9. 20D. Thomas
  10. 18S. Bradford
  11. 65R. Blake

Dự bị 8

  1. 26R. Howell ▲ 62'
  2. 31D. Duncan ▲ 78'
  3. 16A. Smith ▲ 88'
  4. 23J. Dorman ▲ 88'
  5. 5L. Reid
  6. 27R. Smith
  7. 60M. Panton
  8. 3K. Deacon
Montego Bay United HLV: D. Duckie
  1. 30D. Burton
  2. 45Renaldo Wellington
  3. 20N. Turner
  4. 2B. Mankumbani
  5. 6D. Brown ▼ 54'
  6. 23M. Maxwell
  7. 24T. Shaw ▼ 69'
  8. 13D. McKenzie
  9. 11A. Ottey ▼ 69'
  10. 8J. Weatherly
  11. 27A. Nugent-Hudson ▼ 54'

Dự bị 9

  1. 7C. Allen ▲ 54'
  2. 21N. Grant ▲ 54'
  3. 4V. Matolda ▲ 69'
  4. 14A. Clarke ▲ 69'
  5. 10L. Fogarthy
  6. 15R. Brown
  7. 17S. West
  8. 47Renardo Wellington
  9. 50K. Pusey

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arnett Gardens
26 48 - 21 +27 55
2
Cavalier
26 47 - 24 +23 52
3
Mount Pleasant Academy
26 48 - 19 +29 46
4
Harbour View
26 34 - 21 +13 44
5
Humble Lions
26 27 - 15 +12 42
6
Dunbeholden
26 44 - 31 +13 41
7
Portmore United
26 29 - 17 +12 40
8
Waterhouse
26 26 - 22 +4 39
9
Molynes United
26 37 - 48 -11 30
10
Montego Bay United
26 22 - 40 -18 26
11
Tivoli Gardens
26 29 - 42 -13 22
12
Vere United
26 15 - 32 -17 21
13
Faulkland
26 23 - 55 -32 13
14
Chapelton
26 14 - 62 -48 9
Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu26
30Ghi được21
23Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận0.81
14Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu