Calcio Foggia 1920
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Potenza Calcio

Calcio Foggia 1920 vs Potenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 1-1 Potenza Calcio tại Serie C - Promotion - Play-offs, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 2, hòa 4, Potenza Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Promotion - Play-offs · Promotion Play-offs - 2nd Round
Sân vận động
Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
Phong độ
LWDLL Calcio Foggia 1920
WWDWL Potenza Calcio
  1. 39' A. Rizzo
  2. HT0-0
  3. 46' M. Odjer A. Vacca
  4. 48' A. Garattoni
  5. 53' G. Volpe
  6. 61' B. Bjarkason A. Garattoni
  7. 71' A. Di Grazia S. Caturano
  8. 76' 0-1 A. Talia
  9. 78' G. Beretta R. Ogunseye
  10. 78' G. Di Noia M. Frigerio
  11. 78' D. Iacoponi D. Peralta
  12. 78' C. Hadziosmanovic G. Volpe
  13. 83' L. Del Pinto D. Steffè
  14. 83' A. Cittadino M. Laaribi
  15. 83' F. Alagna J. Murano
  16. 87' G. Di Noia 1-1
  17. 90' D. Leo
  18. 90'+1 D. Girasole
  19. 90'+6 G. Rocchi
  20. FT1-1

Đội hình

Calcio Foggia 1920 HLV: D. Rossi
  1. 20D. Thiam
  2. 32F. Costa
  3. 3A. Rizzo
  4. 4I. Kontek
  5. 2A. Garattoni ▼ 61'
  6. 21D. Leo
  7. 5A. Vacca ▼ 46'
  8. 7A. Schenetti
  9. 26M. Frigerio ▼ 78'
  10. 9R. Ogunseye ▼ 78'
  11. 10D. Peralta ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 77M. Odjer ▲ 46'
  2. 27B. Bjarkason ▲ 61'
  3. 11G. Beretta ▲ 78'
  4. 28G. Di Noia ▲ 78'
  5. 44D. Iacoponi ▲ 78'
  6. 1M. Raccichini
  7. 22D. Dalmasso
  8. 25D. Petermann
  9. 91P. Capogna
  10. 98Christian Rutjens
Potenza Calcio HLV: G. Raffaele
  1. 1M. Gasparini
  2. 16A. Sbraga
  3. 21G. Rocchi
  4. 4B. Gyamfi
  5. 51D. Girasole
  6. 30D. Steffè ▼ 83'
  7. 20M. Laaribi ▼ 83'
  8. 38A. Talia
  9. 9S. Caturano ▼ 71'
  10. 27J. Murano ▼ 83'
  11. 77G. Volpe ▼ 78'

Dự bị 14

  1. 11A. Di Grazia ▲ 71'
  2. 98C. Hadziosmanovic ▲ 78'
  3. 6L. Del Pinto ▲ 83'
  4. 7A. Cittadino ▲ 83'
  5. 19F. Alagna ▲ 83'
  6. 10F. Del Sole
  7. 13N. Armini
  8. 14P. Riccardi
  9. 17V. Polito
  10. 18M. Legittimo
  11. 23G. Logoluso
  12. 26B. Verrengia
  13. 46F. Alastra
  14. 70E. Schimmenti

Thống kê

03
30

So sánh

54Trận đấu42
82Ghi được52
63Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận1.24
22Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn20
55Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu