Potenza Calcio vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 1-1 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 4, hòa 4, Calcio Foggia 1920 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Trọng tài
- M. Pascarella
- Phong độ
- WWDWL Potenza Calcio
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 5' S. Caturano 1-0
- 30' S. Caturano
- 33' R. Ogunseye
- HT1-0
- 46' ▲ D. Peralta ▼ G. Nicolao
- 46' ▲ E. D'Ursi ▼ L. Chierico
- 57' F. Rillo
- 59' 1-1 A. Schenetti
- 61' ▲ G. Di Noia ▼ M. Odjer
- 70' ▲ N. Belloni ▼ S. Caturano
- 70' ▲ M. Laaribi ▼ D. Steffè
- 70' ▲ E. Schimmenti ▼ F. Del Sole
- 73' ▲ D. Vuthaj ▼ R. Ogunseye
- 79' ▲ G. Volpe ▼ A. Di Grazia
- 84' A. Malomo
- 86' ▲ M. Legittimo ▼ L. Del Pinto
- 90'+3 D. Girasole
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Gasparini
- 4B. Gyamfi
- 5E. Matino
- 2F. Rillo
- 51D. Girasole
- 6L. Del Pinto ▼ 86'
- 30D. Steffè ▼ 70'
- 38A. Talia
- 9S. Caturano ▼ 70'
- 11A. Di Grazia ▼ 79'
- 10F. Del Sole ▼ 70'
Dự bị 14
- 19N. Belloni ▲ 70'
- 20M. Laaribi ▲ 70'
- 70E. Schimmenti ▲ 70'
- 77G. Volpe ▲ 79'
- 18M. Legittimo ▲ 86'
- 3C. Celesia
- 7M. Emmausso
- 8M. Sandri
- 13N. Armini
- 14P. Riccardi
- 17V. Polito
- 23G. Logoluso
- 26B. Verrengia
- 46F. Alastra
- 15T. Nobile
- 5A. Malomo
- 32F. Costa
- 38G. Nicolao ▼ 46'
- 6D. Di Pasquale
- 21D. Leo
- 7A. Schenetti
- 77M. Odjer ▼ 61'
- 8L. Chierico ▼ 46'
- 26M. Frigerio
- 9R. Ogunseye ▼ 73'
Dự bị 11
- 10D. Peralta ▲ 46'
- 11E. D'Ursi ▲ 46'
- 28G. Di Noia ▲ 61'
- 72D. Vuthaj ▲ 73'
- 2A. Garattoni
- 14T. Papazov
- 19G. Sciacca
- 22D. Dalmasso
- 33L. Peschetola
- 44D. Iacoponi
- 99R. Tonin
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 21 | +81 | 96 | |
| 2 | 38 | 57 - 31 | +26 | 80 | |
| 3 | 38 | 58 - 42 | +16 | 65 | |
| 4 | 38 | 60 - 44 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 41 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 40 - 34 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 48 | -2 | 54 | |
| 8 | 38 | 39 - 46 | -7 | 49 | |
| 9 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 49 | -12 | 46 | |
| 11 | 38 | 26 - 36 | -10 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 61 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 54 | -7 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 43 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 47 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 25 - 40 | -15 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 52 | -17 | 33 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 33 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu54
52Ghi được82
61Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai55