Calcio Foggia 1920
3 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Potenza Calcio

Calcio Foggia 1920 vs Potenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 3-4 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 2, hòa 4, Potenza Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 28
Sân vận động
Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
Phong độ
LLWDL Calcio Foggia 1920
LWWDW Potenza Calcio
  1. 2' 0-1 A. Siatounis
  2. 16' M. Emmausso
  3. 20' 0-2 L. Petrungaro
  4. 36' M. Zunno 1-2
  5. 38' A. Gala 2-2
  6. 42' C. Riggio
  7. 44' M. Rosafio
  8. HT2-2
  9. 48' A. Gala 3-2
  10. 52' B. Erradi
  11. 54' G. Felicioli
  12. 57' F. Rillo
  13. 61' G. Selleri B. Erradi
  14. 63' J. Da Riva A. Danzi
  15. 68' 3-3 A. Siatounis
  16. 71' S. Kiyine M. Zunno
  17. 71' G. Brugognone A. Gala
  18. 78' E. Schimmenti L. Petrungaro
  19. 80' G. Parodi
  20. 81' E. Duțu M. Emmausso
  21. 81' E. Santaniello A. Sarr
  22. 87' L. Mazzeo C. Riggio
  23. 89' 3-4 L. Mazzeo
  24. 90' L. Mazzeo
  25. FT3-4

Đội hình

Calcio Foggia 1920 HLV: L. Zauri
  1. 22V. De Lucia
  2. 3G. Felicioli
  3. 32G. Parodi
  4. 31E. Salines
  5. 2A. Silvestro
  6. 8A. Danzi ▼ 63'
  7. 21F. Vezzoni
  8. 10A. Gala ▼ 71'
  9. 90M. Emmausso ▼ 81'
  10. 7M. Zunno ▼ 71'
  11. 23A. Sarr ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 20J. Da Riva ▲ 63'
  2. 97S. Kiyine ▲ 71'
  3. 37G. Brugognone ▲ 71'
  4. 19E. Duțu ▲ 81'
  5. 9E. Santaniello ▲ 81'
  6. 1P. Perina
  7. 12L. De Simone
  8. 13M. Marzupio
  9. 47O. Pazienza
  10. 11F. Orlando
  11. 24M. Touho
Potenza Calcio HLV: P. De Giorgio
  1. 22F. Alastra
  2. 14L. Milesi
  3. 6C. Riggio ▼ 87'
  4. 23F. Rillo
  5. 30L. Petrungaro ▼ 78'
  6. 31A. Siatounis
  7. 27B. Erradi ▼ 61'
  8. 8M. Castorani
  9. 26B. Verrengia
  10. 9S. Caturano
  11. 94M. Rosafio

Dự bị 11

  1. 15G. Selleri ▲ 61'
  2. 21E. Schimmenti ▲ 78'
  3. 17L. Mazzeo ▲ 87'
  4. 24T. Cucchietti
  5. 33P. Galiano
  6. 19G. Sciacca
  7. 35M. Novella
  8. 66R. Burgio
  9. 77M. Ghisolfi
  10. 16N. Valisena
  11. 4L. Ferro

Thống kê

21
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
43Ghi được68
56Thủng lưới56
1.05Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu