Calcio Foggia 1920 vs Potenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 0-0 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 2, hòa 4, Potenza Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
- Phong độ
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- LWWDW Potenza Calcio
- 28' J. Martini
- 36' N. Armini
- HT0-0
- 46' ▲ D. Steffè ▼ E. Saporiti
- 52' ▲ B. Gyamfi ▼ C. Hadziosmanovic
- 60' A. Di Grazia
- 63' ▲ L. Gagliano ▼ M. Rossetti
- 63' ▲ Raúl Asencio ▼ A. Di Grazia
- 77' ▲ M. Odjer ▼ J. Martini
- 83' ▲ A. Schenetti ▼ F. Vezzoni
- 87' ▲ A. Hristov ▼ R. Maddaloni
- 90'+4 A. Rizzo
- FT0-0
Đội hình
- 96T. Nobile
- 3A. Rizzo
- 2A. Garattoni
- 31E. Salines
- 28G. Di Noia
- 27F. Vezzoni ▼ 83'
- 26M. Frigerio
- 6J. Martini ▼ 77'
- 44Mamadou Tounkara
- 10D. Peralta
- 9R. Tonin
Dự bị 13
- 19M. Odjer ▲ 77'
- 7A. Schenetti ▲ 83'
- 1T. Cucchietti
- 5A. Vacca
- 8A. Marino
- 12F. De Simone
- 14O. Pazienza
- 17G. Agnelli
- 21M. Fiorini
- 24T. Papazov
- 25A. Rossi
- 32I. Subutan
- 4G. Castaldi
- 22F. Alastra
- 16A. Sbraga
- 98C. Hadziosmanovic ▼ 52'
- 3R. Maddaloni ▼ 87'
- 5N. Armini
- 28P. Schiattarella
- 81K. Candellori
- 70E. Saporiti ▼ 46'
- 10A. Di Grazia ▼ 63'
- 11M. Rossetti ▼ 63'
- 77G. Volpe
Dự bị 13
- 7D. Steffè ▲ 46'
- 4B. Gyamfi ▲ 52'
- 37L. Gagliano ▲ 63'
- 90Raúl Asencio ▲ 63'
- 55A. Hristov ▲ 87'
- 1M. Gasparini
- 6S. Monaco
- 12A. Iacovino
- 19F. Pace
- 14M. Prezioso
- 20M. Laaribi
- 26B. Verrengia
- 44L. Pisapia
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
46Ghi được42
48Thủng lưới50
1.12Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai25