Calcio Foggia 1920
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Potenza Calcio

Calcio Foggia 1920 vs Potenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 3-0 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 2, hòa 4, Potenza Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 23
Sân vận động
Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
Trọng tài
L. Cherchi
Phong độ
LLWDL Calcio Foggia 1920
LWWDW Potenza Calcio
  1. 19' T. Nobile
  2. 28' R. Ogunseye 1-0
  3. 38' D. Iacoponi 2-0
  4. 45' M. Laaribi
  5. HT2-0
  6. 46' S. Caturano
  7. 46' F. Del Sole N. Armini
  8. 66' A. Di Grazia
  9. 69' G. Di Noia A. Schenetti
  10. 69' G. Beretta R. Ogunseye
  11. 73' L. Del Pinto D. Steffè
  12. 73' P. Riccardi A. Talia
  13. 73' A. Cittadino M. Laaribi
  14. 78' G. Di Noia 3-0
  15. 80' F. Alagna S. Caturano
  16. 82' Christian Rutjens A. Garattoni
  17. 82' L. Peschetola D. Iacoponi
  18. 84' I. Kontek D. Petermann
  19. 90'+3 A. Cittadino
  20. FT3-0

Đội hình

Calcio Foggia 1920 HLV: F. Gallo
  1. 15T. Nobile
  2. 32F. Costa
  3. 3A. Rizzo
  4. 6D. Di Pasquale
  5. 2A. Garattoni ▼ 82'
  6. 21D. Leo
  7. 7A. Schenetti ▼ 69'
  8. 25D. Petermann ▼ 84'
  9. 26M. Frigerio
  10. 9R. Ogunseye ▼ 69'
  11. 44D. Iacoponi ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 28G. Di Noia ▲ 69'
  2. 11G. Beretta ▲ 69'
  3. 98Christian Rutjens ▲ 82'
  4. 33L. Peschetola ▲ 82'
  5. 4I. Kontek ▲ 84'
  6. 12F. Illuzzi
  7. 22D. Dalmasso
  8. 27B. Bjarkason
  9. 77M. Odjer
  10. 10D. Peralta
  11. 45G. Battimelli
  12. 91P. Capogna
Potenza Calcio HLV: G. Raffaele
  1. 1M. Gasparini
  2. 21G. Rocchi
  3. 5E. Matino
  4. 98C. Hadziosmanovic
  5. 13N. Armini ▼ 46'
  6. 30D. Steffè ▼ 73'
  7. 20M. Laaribi ▼ 73'
  8. 38A. Talia ▼ 73'
  9. 26B. Verrengia
  10. 9S. Caturano ▼ 80'
  11. 11A. Di Grazia

Dự bị 9

  1. 10F. Del Sole ▲ 46'
  2. 6L. Del Pinto ▲ 73'
  3. 14P. Riccardi ▲ 73'
  4. 7A. Cittadino ▲ 73'
  5. 19F. Alagna ▲ 80'
  6. 17V. Polito
  7. 23G. Logoluso
  8. 46F. Alastra
  9. 70E. Schimmenti

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Catanzaro 1929
38 102 - 21 +81 96
2
F.C. Crotone
38 57 - 31 +26 80
3
Delfino Pescara 1936
38 58 - 42 +16 65
4
Calcio Foggia 1920
38 60 - 44 +16 61
5
S.S.D. Audace Cerignola
38 48 - 41 +7 60
6
AZ Picerno
38 40 - 34 +6 59
7
S.S. Monopoli 1966
38 46 - 48 -2 54
8
Latina Calcio 1932
38 39 - 46 -7 49
9
Potenza Calcio
38 49 - 57 -8 48
10
S.S. Juve Stabia
38 37 - 49 -12 46
11
Taranto F.C. 1927
38 26 - 36 -10 46
12
S.S.C. Giugliano
38 51 - 61 -10 46
13
Virtus Francavilla Calcio
38 47 - 54 -7 45
14
Calcio Avellino S.S.D.
38 42 - 49 -7 43
15
SS Turris Calcio
38 40 - 56 -16 43
16
Guidonia Montecelio 1937
38 39 - 45 -6 42
17
A.C.R. Messina
38 32 - 47 -15 41
18
A.S.D. Gelbison Cilento Vallo della Lucania
38 25 - 40 -15 36
19
Viterbese
38 35 - 52 -17 33
20
S.S. Fidelis Andria 1928
38 29 - 49 -20 33
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu42
82Ghi được52
63Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận1.24
22Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn20
55Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu