S.S.D. Audace Cerignola vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 0-4 Benevento Calcio tại Serie C - Girone C, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 0, hòa 4, Benevento Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 19
- Sân vận động
- Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
- Phong độ
- DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
- WLLDL Benevento Calcio
- 10' 0-1 P. Simonetti
- 23' 0-2 J. Manconi
- 37' 0-3 D. Lamesta
- 39' P. Simonetti
- HT0-3
- 59' G. Vannucchi
- 62' ▲ O. Moreso ▼ L. Paolucci
- 62' ▲ R. Spaltro ▼ A. Gasbarro
- 62' ▲ M. Emmausso ▼ D. Gambale
- 72' ▲ L. Cuppone ▼ L. D'Orazio
- 72' ▲ D. Borghini ▼ A. Ceresoli
- 72' ▲ A. Talia ▼ D. Lamesta
- 80' ▲ D. Mehic ▼ A. Prisco
- 80' ▲ R. Romano ▼ P. Simonetti
- 83' ▲ E. Ballabile ▼ L. Russo
- 83' ▲ G. Mignani ▼ J. Manconi
- 85' 0-4 G. Mignani
- FT0-4
Đội hình
- 31V. Iliev
- 2G. Todisco
- 23A. Gasbarro ▼ 62'
- 5L. Martinelli
- 99C. Parlato
- 58C. Cretella
- 4G. Vitale
- 10L. Paolucci ▼ 62'
- 3L. Russo ▼ 83'
- 33L. D'Orazio ▼ 72'
- 9D. Gambale ▼ 62'
Dự bị 14
- 1S. Greco
- 22G. Fares
- 7A. Dabizas
- 11G. Bianchini
- 15A. Ligi
- 17E. Ballabile ▲ 83'
- 20Miguel Angel
- 24O. Moreso ▲ 62'
- 25R. Spaltro ▲ 62'
- 29L. Cuppone ▲ 72'
- 45M. Cocorocchio
- 71D. Ianzano
- 83Z. Ruggiero
- 90M. Emmausso ▲ 62'
- 26G. Vannucchi
- 77E. Pierozzi
- 14S. Scognamillo
- 23P. Saio
- 20A. Ceresoli ▼ 72'
- 8M. Maita
- 4A. Prisco ▼ 80'
- 11D. Lamesta ▼ 72'
- 10J. Manconi ▼ 83'
- 18P. Simonetti ▼ 80'
- 93M. Tumminello
Dự bị 14
- 22M. Esposito
- 42L. D'Alessio
- 2F. Rillo
- 3F. Sena
- 5D. Mehic ▲ 80'
- 6A. Viscardi
- 7L. Carfora
- 19D. Borghini ▲ 72'
- 25R. Romano ▲ 80'
- 29R. Cantisani
- 32G. Mignani ▲ 83'
- 37A. Tsingaras
- 38A. Talia ▲ 72'
- 99M. Della Morte
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
56Ghi được76
60Thủng lưới30
1.33Bàn thắng mỗi trận1.85
13Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai39