Benevento Calcio
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.D. Audace Cerignola

Benevento Calcio vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 2, hòa 4, S.S.D. Audace Cerignola thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 17
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 12' G. Capomaggio
  2. 20' S. Visentin
  3. 31' P. Simonetti
  4. 43' G. Coccia
  5. HT0-0
  6. 46' A. Tentardini G. Coccia
  7. 57' S. Visentinphản lưới 1-0
  8. 62' 1-1 S. Jallow
  9. 67' A. Ligi
  10. 68' E. Starita D. Lamesta
  11. 72' G. Acampora
  12. 73' E. Lanini G. Acampora
  13. 73' M. Viviani A. Prisco
  14. 83' Z. Ruggiero G. Bianchini
  15. 88' M. Perlingieri J. Manconi
  16. 88' V. Parigini S. Jallow
  17. 90'+2 Miguel Ángel L. Paolucci
  18. FT1-1

Đội hình

Benevento Calcio HLV: G. Auteri
  1. 1A. Nunziante
  2. 20F. Berra
  3. 96R. Capellini
  4. 27S. Oukhadda
  5. 32A. Ferrara
  6. 17G. Acampora ▼ 73'
  7. 18P. Simonetti
  8. 38A. Talia
  9. 4A. Prisco ▼ 73'
  10. 9J. Manconi ▼ 88'
  11. 73D. Lamesta ▼ 68'

Dự bị 14

  1. 7E. Starita ▲ 68'
  2. 10E. Lanini ▲ 73'
  3. 24M. Viviani ▲ 73'
  4. 33M. Perlingieri ▲ 88'
  5. 3F. Sena
  6. 5A. Veltri
  7. 6B. Meccariello
  8. 12N. Manfredini
  9. 13A. Toșca
  10. 21D. Agazzi
  11. 25A. Viscardi
  12. 28G. Borello
  13. 35L. Carfora
  14. 68I. Lucatelli
S.S.D. Audace Cerignola HLV: G. Raffaele
  1. 12U. Saracco
  2. 15A. Ligi
  3. 6S. Visentin
  4. 7G. Coccia ▼ 46'
  5. 3L. Russo
  6. 14L. Paolucci ▼ 90'
  7. 13G. Bianchini ▼ 83'
  8. 8M. Tascone
  9. 5G. Capomaggio
  10. 9F. Salvemini
  11. 17S. Jallow ▼ 88'

Dự bị 14

  1. 21A. Tentardini ▲ 46'
  2. 10Z. Ruggiero ▲ 83'
  3. 11V. Parigini ▲ 88'
  4. 20Miguel Ángel ▲ 90'
  5. 1S. Greco
  6. 18A. Faggioli
  7. 19S. Velásquez
  8. 22G. Fares
  9. 24A. Carnevale
  10. 26F. Lorusso
  11. 30N. Iurilli
  12. 55L. Martinelli
  13. 72G. Carrozza
  14. 80F. Di Dio

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
63Ghi được62
42Thủng lưới42
1.62Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu