S.S.D. Audace Cerignola vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 2-4 Benevento Calcio tại Serie C - Girone C, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 0, hòa 4, Benevento Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 36
- Sân vận động
- Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
- Phong độ
- DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
- WLLDL Benevento Calcio
- 15' G. Capomaggio
- 16' 0-1 M. Pinato
- 19' P. Simonetti
- 30' R. Capellini
- 37' Miguel Angel
- 38' R. Romano
- 41' 0-2 J. Manconi
- HT0-2
- 54' ▲ I. Achik ▼ F. DAndrea
- 54' ▲ E. McJannet ▼ Miguel Ángel
- 54' ▲ L. Cuppone ▼ L. Russo
- 60' A. Nunziante
- 61' G. Capomaggio 1-2
- 66' 1-3 E. Lanini
- 68' ▲ G. Bianchini ▼ G. Capomaggio
- 68' ▲ G. Nicolao ▼ G. Volpe
- 70' ▲ M. Viviani ▼ M. Pinato
- 72' 1-4 D. Lamesta
- 74' ▲ S. Oukhadda ▼ A. Veltri
- 74' ▲ M. Perlingieri ▼ E. Lanini
- 75' L. Cuppone 2-4
- 80' M. Viviani
- 87' J. Manconi
- 90'+1 ▲ E. Starita ▼ G. Acampora
- 90'+1 ▲ D. Agazzi ▼ A. Prisco
- FT2-4
Đội hình
- 1S. Greco
- 15A. Ligi
- 23L. Gonnelli
- 3L. Russo ▼ 54'
- 20Miguel Ángel ▼ 54'
- 77G. Volpe ▼ 68'
- 8M. Tascone
- 5G. Capomaggio ▼ 68'
- 25R. Romano
- 9F. Salvemini
- 17F. D'Andrea
Dự bị 11
- 19I. Achik ▲ 54'
- 27E. McJannet ▲ 54'
- 29L. Cuppone ▲ 54'
- 13G. Bianchini ▲ 68'
- 38G. Nicolao ▲ 68'
- 12U. Saracco
- 16A. Santarcangelo
- 21S. Velásquez
- 22G. Fares
- 55L. Martinelli
- 71D. Ianzano
- 1A. Nunziante
- 20F. Berra
- 96R. Capellini
- 5A. Veltri ▼ 74'
- 17G. Acampora ▼ 90'
- 14M. Pinato ▼ 70'
- 18P. Simonetti
- 4A. Prisco ▼ 90'
- 10E. Lanini ▼ 74'
- 9J. Manconi
- 73D. Lamesta
Dự bị 11
- 24M. Viviani ▲ 70'
- 27S. Oukhadda ▲ 74'
- 33M. Perlingieri ▲ 74'
- 7E. Starita ▲ 90'
- 21D. Agazzi ▲ 90'
- 12N. Manfredini
- 68I. Lucatelli
- 13A. Toșca
- 25A. Viscardi
- 28G. Borello
- 35L. Carfora
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
62Ghi được63
42Thủng lưới42
1.48Bàn thắng mỗi trận1.62
17Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai31