S.S.D. Audace Cerignola vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 0-0 Benevento Calcio tại Serie C - Girone C, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 0, hòa 4, Benevento Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 7
- Sân vận động
- Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
- Phong độ
- DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
- WLLDL Benevento Calcio
- 6' ▲ D. Agazzi ▼ M. Pinato
- 29' ▲ M. Ghisolfi ▼ Miguel Ángel
- HT0-0
- 54' ▲ R. Improta ▼ C. Ciano
- 67' ▲ M. D'Ausilio ▼ F. Sosa
- 67' ▲ M. Tascone ▼ Z. Ruggiero
- 76' ▲ A. Benedetti ▼ A. Tello
- 76' ▲ D. Bolsius ▼ P. Simonetti
- 81' ▲ V. Leonetti ▼ F. DAndrea
- 81' ▲ A. Rizzo ▼ L. Russo
- 87' G. Malcore
- 90'+1 A. Ligi
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Krapikas
- 15A. Ligi
- 55L. Martinelli
- 21A. Tentardini
- 3L. Russo ▼ 81'
- 20Miguel Ángel ▼ 29'
- 24Z. Ruggiero ▼ 67'
- 5G. Capomaggio
- 9G. Malcore
- 44F. Sosa ▼ 67'
- 17F. D'Andrea
Dự bị 15
- 77M. Ghisolfi ▲ 29'
- 10M. D'Ausilio ▲ 67'
- 29M. Tascone ▲ 67'
- 11V. Leonetti ▲ 81'
- 34A. Rizzo ▲ 81'
- 4G. Allegrini
- 7G. Coccia
- 8R. Bianco
- 12G. Fares
- 14B. Prati
- 22S. Trezza
- 23L. Gonnelli
- 27M. Vitale
- 80A. Carnevale
- 91S. Neglia
- 24A. Paleari
- 20F. Berra
- 2H. El Kaouakibi
- 58C. Pastina
- 71A. Tello ▼ 76'
- 14M. Pinato ▼ 6'
- 7N. Karić
- 18P. Simonetti ▼ 76'
- 38A. Talia
- 10C. Ciano ▼ 54'
- 11A. Ferrante
Dự bị 15
- 21D. Agazzi ▲ 6'
- 16R. Improta ▲ 54'
- 3A. Benedetti ▲ 76'
- 98D. Bolsius ▲ 76'
- 1A. Nunziante
- 5E. Masciangelo
- 12N. Manfredini
- 23F. Rillo
- 25A. Viscardi
- 28E. Terranova
- 96R. Capellini
- 4V. Alfieri
- 8K. Kubica
- 9A. Marotta
- 30L. Carfora
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
55Ghi được56
49Thủng lưới41
1.34Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai32