Benevento Calcio
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S.D. Audace Cerignola

Benevento Calcio vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 15 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 2, hòa 4, S.S.D. Audace Cerignola thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 26
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 18' C. Pastina
  2. 24' R. Capellini 1-0
  3. 45' D. Vuthaj
  4. HT1-0
  5. 52' A. Paleari
  6. 59' C. Ciano
  7. 59' E. Starita C. Ciano
  8. 59' E. Lanini A. Ferrante
  9. 62' A. Marotta
  10. 64' F. D'Andrea
  11. 64' L. Russo A. Tentardini
  12. 64' G. Malcore V. Leonetti
  13. 69' A. Ciciretti A. Marotta
  14. 75' P. Simonetti R. Improta
  15. 75' F. Nardi D. Agazzi
  16. 75' L. Lombardi Miguel Ángel
  17. 75' M. Tascone F. DAndrea
  18. 80' 1-1 G. Capomaggio
  19. 86' G. Bianchini Z. Ruggiero
  20. 90'+4 F. Berra
  21. FT1-1

Đội hình

Benevento Calcio HLV: G. Auteri
  1. 24A. Paleari
  2. 3A. Benedetti
  3. 20F. Berra
  4. 96R. Capellini
  5. 58C. Pastina
  6. 16R. Improta ▼ 75'
  7. 21D. Agazzi ▼ 75'
  8. 14M. Pinato
  9. 10C. Ciano ▼ 59'
  10. 9A. Marotta ▼ 69'
  11. 11A. Ferrante ▼ 59'

Dự bị 15

  1. 27E. Starita ▲ 59'
  2. 90E. Lanini ▲ 59'
  3. 99A. Ciciretti ▲ 69'
  4. 18P. Simonetti ▲ 75'
  5. 31F. Nardi ▲ 75'
  6. 5E. Masciangelo
  7. 8K. Kubica
  8. 12N. Manfredini
  9. 22M. Giangregorio
  10. 23F. Rillo
  11. 25A. Viscardi
  12. 28E. Terranova
  13. 30L. Carfora
  14. 38A. Talia
  15. 98D. Bolsius
S.S.D. Audace Cerignola HLV: I. Tisci
  1. 30D. Barosi
  2. 23L. Gonnelli
  3. 21A. Tentardini ▼ 64'
  4. 6S. Visentin
  5. 7G. Coccia
  6. 20Miguel Ángel ▼ 75'
  7. 24Z. Ruggiero ▼ 86'
  8. 5G. Capomaggio
  9. 99D. Vuthaj
  10. 11V. Leonetti ▼ 64'
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 12

  1. 3L. Russo ▲ 64'
  2. 9G. Malcore ▲ 64'
  3. 10L. Lombardi ▲ 75'
  4. 29M. Tascone ▲ 75'
  5. 13G. Bianchini ▲ 86'
  6. 4G. Allegrini
  7. 8R. Bianco
  8. 18A. Bezzon
  9. 33A. Pinnelli
  10. 34A. Rizzo
  11. 80A. Carnevale
  12. 44F. Ria

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu41
56Ghi được55
41Thủng lưới49
1.22Bàn thắng mỗi trận1.34
19Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu