S.S.D. Audace Cerignola vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 1-1 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 2, hòa 5, Casertana F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 17
- Sân vận động
- Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
- Phong độ
- DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
- LDWDW Casertana F.C.
- 15' L. Martinelli
- 34' L. D'Orazio 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ M. T. Llano Massa ▼ S. Oukhadda
- 53' ▲ M. Vano ▼ A. Bentivegna
- 67' ▲ L. Cuppone ▼ D. Gambale
- 67' ▲ Z. Ruggiero ▼ G. Vitale
- 68' ▲ K. Leone ▼ Y. Kallon
- 72' A. Gasbarro
- 73' 1-1 A. Gasbarrophản lưới
- 80' L. Bacchetti
- 84' ▲ O. Moreso ▼ L. D'Orazio
- 90'+1 ▲ E. Ballabile ▼ C. Parlato
- 90'+1 ▲ R. Spaltro ▼ L. Russo
- FT1-1
Đội hình
- 31V. Iliev
- 2G. Todisco
- 5L. Martinelli
- 23A. Gasbarro
- 99C. Parlato ▼ 90'
- 4G. Vitale ▼ 67'
- 58C. Cretella
- 10L. Paolucci
- 3L. Russo ▼ 90'
- 33L. D'Orazio ▼ 84'
- 9D. Gambale ▼ 67'
Dự bị 13
- 22G. Fares
- 12A. Rizzuto
- 7A. Dabizas
- 15A. Ligi
- 17E. Ballabile ▲ 90'
- 19G. Giuliodori
- 20Miguel Angel
- 24O. Moreso ▲ 84'
- 25R. Spaltro ▲ 90'
- 29L. Cuppone ▲ 67'
- 45M. Cocorocchio
- 71D. Ianzano
- 83Z. Ruggiero ▲ 67'
- 1V. De Lucia
- 6J. Heinz
- 33G. Rocchi
- 13L. Bacchetti
- 18S. Oukhadda ▼ 53'
- 16S. Pezzella
- 8F. Proia
- 94D. Liotti
- 9Y. Kallon ▼ 68'
- 90M. Casarotto
- 20A. Bentivegna ▼ 53'
Dự bị 10
- 12E. Merolla
- 22A. Vilardi
- 3M. Falasca
- 4I. Kontek
- 5M. T. Llano Massa ▲ 53'
- 10K. Leone ▲ 68'
- 11U. Galletta
- 21L. Di Tommaso
- 51V. Arzillo
- 91M. Vano ▲ 53'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
56Ghi được55
60Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai25