Casertana F.C. vs S.S.D. Audace Cerignola
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 1-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 7 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 2, hòa 5, S.S.D. Audace Cerignola thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Phong độ
- LDWDW Casertana F.C.
- DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
- 34' M. Nicoletti
- 36' ▲ S. Paglino ▼ M. Nicoletti
- 43' G. Capomaggio
- HT0-0
- 51' Z. Ruggiero
- 58' ▲ M. Carretta ▼ A. Curcio
- 58' ▲ M. Matese ▼ F. Deli
- 62' ▲ G. Malcore ▼ V. Leonetti
- 62' ▲ D. Vuthaj ▼ F. DAndrea
- 73' ▲ M. Ghisolfi ▼ M. Tascone
- 75' A. Montalto11m 1-0
- 81' ▲ M. Soprano ▼ A. Montalto
- 83' G. Bianchini
- 84' ▲ R. Bianco ▼ G. Bianchini
- 84' ▲ A. Carnevale ▼ Z. Ruggiero
- 88' 1-1 S. Visentin
- FT1-1
Đội hình
- 22G. Venturi
- 13L. Bacchetti
- 26L. Calapai
- 19G. Sciacca
- 98M. Nicoletti ▼ 36'
- 21G. Casoli
- 18F. Deli ▼ 58'
- 8F. Damian
- 32A. Montalto ▼ 81'
- 10A. Curcio ▼ 58'
- 11C. Tavernelli
Dự bị 9
- 24S. Paglino ▲ 36'
- 7M. Carretta ▲ 58'
- 16M. Matese ▲ 58'
- 6M. Soprano ▲ 81'
- 1D. Marfella
- 17U. Galletta
- 27G. Turchetta
- 31P. Rovaglia
- 48F. Maiello
- 30D. Barosi
- 23L. Gonnelli
- 6S. Visentin
- 7G. Coccia
- 3L. Russo
- 13G. Bianchini ▼ 84'
- 24Z. Ruggiero ▼ 84'
- 29M. Tascone ▼ 73'
- 5G. Capomaggio
- 11V. Leonetti ▼ 62'
- 17F. D'Andrea
Dự bị 9
- 9G. Malcore ▲ 62'
- 99D. Vuthaj ▲ 62'
- 77M. Ghisolfi ▲ 73'
- 8R. Bianco ▲ 84'
- 80A. Carnevale ▲ 84'
- 1T. Krapikas
- 4G. Allegrini
- 12G. Fares
- 18A. Bezzon
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
53Ghi được55
42Thủng lưới49
1.26Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai32