S.S.D. Audace Cerignola vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 0-0 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 2, hòa 5, Casertana F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 7
- Sân vận động
- Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
- Phong độ
- DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
- LDWDW Casertana F.C.
- 29' G. Capomaggio
- 30' L. Gonnelli
- 34' F. Salvemini
- HT0-0
- 51' ▲ S. Velásquez ▼ L. Paolucci
- 51' ▲ F. Di Dio ▼ L. Gagliano
- 54' I. Kontek
- 61' ▲ Miguel Ángel ▼ Z. Ruggiero
- 62' I. Kontek
- 62' I. Kontek
- 64' ▲ R. Gatti ▼ F. Deli
- 68' ▲ H. Salomaa ▼ M. Carretta
- 68' ▲ F. Proia ▼ F. Damian
- 78' ▲ M. Falasca ▼ A. Fabbri
- 78' ▲ S. Mancini ▼ S. Paglino
- 90'+4 V. Parigini
- 90'+2 ▲ V. Parigini ▼ G. Coccia
- 90'+2 ▲ A. Faggioli ▼ S. Velásquez
- FT0-0
Đội hình
- 12U. Saracco
- 23L. Gonnelli
- 6S. Visentin
- 7G. Coccia ▼ 90'
- 3L. Russo
- 14L. Paolucci ▼ 51'
- 10Z. Ruggiero ▼ 61'
- 8M. Tascone
- 5G. Capomaggio
- 9F. Salvemini
- 37L. Gagliano ▼ 51'
Dự bị 13
- 19S. Velásquez ▲ 51'
- 80F. Di Dio ▲ 51'
- 20Miguel Ángel ▲ 61'
- 11V. Parigini ▲ 90'
- 18A. Faggioli ▲ 90'
- 1S. Greco
- 21A. Tentardini
- 22G. Fares
- 25R. Romano
- 26F. Lorusso
- 30N. Iurilli
- 71D. Ianzano
- 72G. Carrozza
- 1A. Zanellati
- 3A. Fabbri ▼ 78'
- 13L. Bacchetti
- 4I. Kontek
- 6J. Heinz
- 18F. Deli ▼ 64'
- 8F. Damian ▼ 68'
- 19R. Collodel
- 32S. Paglino ▼ 78'
- 7M. Carretta ▼ 68'
- 93A. Bakayoko
Dự bị 13
- 44R. Gatti ▲ 64'
- 10H. Salomaa ▲ 68'
- 27F. Proia ▲ 68'
- 37M. Falasca ▲ 78'
- 70S. Mancini ▲ 78'
- 12D. Pareiko
- 22A. Vilardi
- 34S. Rocca
- 16M. Matese
- 30S. Bianchi
- 9A. Satriano
- 21F. Iuliano
- 77C. Capasso
Thống kê
04
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
62Ghi được43
42Thủng lưới41
1.48Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn12
37Hiệp hai26