S.S.D. Audace Cerignola
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Casertana F.C.

S.S.D. Audace Cerignola vs Casertana F.C.

Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 2-4 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 2, hòa 5, Casertana F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 11
Sân vận động
Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
Phong độ
DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
LDWDW Casertana F.C.
  1. 2' 0-1 C. Tavernelli
  2. 23' 0-2 A. Anastasio
  3. 29' A. Anastasio
  4. HT0-2
  5. 57' M. D'Ausilio S. Neglia
  6. 57' F. D'Andrea F. Sosa
  7. 57' A. Rizzo A. Tentardini
  8. 65' F. Damian G. Casoli
  9. 65' A. Montalto A. Curcio
  10. 70' G. Coccia M. Vitale
  11. 72' M. Soprano
  12. 73' G. Coccia
  13. 76' A. Cadili
  14. 81' L. Taurino C. Tavernelli
  15. 81' A. Rizzo 1-2
  16. 83' 1-3 M. Soprano
  17. 84' L. Calapai
  18. 87' F. D'Andrea 2-3
  19. 90' A. Carnevale M. Tascone
  20. 90'+3 2-4 A. Montalto
  21. FT2-4

Đội hình

S.S.D. Audace Cerignola HLV: I. Tisci
  1. 22S. Trezza
  2. 4G. Allegrini
  3. 55L. Martinelli
  4. 21A. Tentardini ▼ 57'
  5. 3L. Russo
  6. 24Z. Ruggiero
  7. 29M. Tascone ▼ 90'
  8. 27M. Vitale ▼ 70'
  9. 91S. Neglia ▼ 57'
  10. 9G. Malcore
  11. 44F. Sosa ▼ 57'

Dự bị 15

  1. 10M. D'Ausilio ▲ 57'
  2. 17F. D'Andrea ▲ 57'
  3. 34A. Rizzo ▲ 57'
  4. 7G. Coccia ▲ 70'
  5. 80A. Carnevale ▲ 90'
  6. 12G. Fares
  7. 8R. Bianco
  8. 14B. Prati
  9. 15A. Ligi
  10. 20Miguel Ángel
  11. 23L. Gonnelli
  12. 30U. De Luca
  13. 77M. Ghisolfi
  14. 33A. Pinnelli
  15. 48D. Pirelli
Casertana F.C. HLV: V. Cangelosi
  1. 22G. Venturi
  2. 26L. Calapai
  3. 33A. Anastasio
  4. 6M. Soprano
  5. 66A. Cadili
  6. 21G. Casoli ▼ 65'
  7. 80M. Proietti
  8. 5M. Toscano
  9. 7M. Carretta
  10. 10A. Curcio ▼ 65'
  11. 11C. Tavernelli ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 8F. Damian ▲ 65'
  2. 32A. Montalto ▲ 65'
  3. 25L. Taurino ▲ 81'
  4. 1D. Marfella
  5. 4D. Celiento
  6. 16M. Matese
  7. 19G. Sciacca
  8. 24S. Paglino
  9. 27G. Turchetta

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
55Ghi được53
49Thủng lưới42
1.34Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu