Casertana F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.D. Audace Cerignola

Casertana F.C. vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 0-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 10 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 2, hòa 5, S.S.D. Audace Cerignola thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 26
Sân vận động
Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
Phong độ
LDWDW Casertana F.C.
DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 16' G. Bianchini
  2. 35' M. T. Llano Massa
  3. HT0-0
  4. 46' J. Heinz A. Fabbri
  5. 57' M. Vano
  6. 58' F. Deli F. Proia
  7. 72' C. Bunino Y. Kallon
  8. 72' S. Paglino F. Damian
  9. 72' L. Russo G. Coccia
  10. 72' I. Achik G. Volpe
  11. 72' E. McJannet G. Bianchini
  12. 78' 0-1 I. Achik
  13. 80' I. Achik
  14. 82' D. Egharevba M. Carretta
  15. 82' L. Gonnelli R. Romano
  16. 82' G. Nicolao F. DAndrea
  17. 90'+2 G. Capomaggio
  18. FT0-1

Đội hình

Casertana F.C. HLV: M. Pavanel
  1. 1A. Zanellati
  2. 3A. Fabbri ▼ 46'
  3. 13L. Bacchetti
  4. 4I. Kontek
  5. 5M. Llano
  6. 27F. Proia ▼ 58'
  7. 8F. Damian ▼ 72'
  8. 19R. Collodel
  9. 7M. Carretta ▼ 82'
  10. 91M. Vano
  11. 2Y. Kallon ▼ 72'

Dự bị 14

  1. 6J. Heinz ▲ 46'
  2. 18F. Deli ▲ 58'
  3. 9C. Bunino ▲ 72'
  4. 32S. Paglino ▲ 72'
  5. 23D. Egharevba ▲ 82'
  6. 12D. Pareiko
  7. 21F. Frison
  8. 22A. Vilardi
  9. 30S. Bianchi
  10. 33L. Giugno
  11. 37M. Falasca
  12. 44R. Gatti
  13. 77C. Capasso
  14. 93A. Bakayoko
S.S.D. Audace Cerignola HLV: G. Raffaele
  1. 1S. Greco
  2. 55L. Martinelli
  3. 6S. Visentin
  4. 7G. Coccia ▼ 72'
  5. 13G. Bianchini ▼ 72'
  6. 77G. Volpe ▼ 72'
  7. 8M. Tascone
  8. 5G. Capomaggio
  9. 25R. Romano ▼ 82'
  10. 9F. Salvemini
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 13

  1. 3L. Russo ▲ 72'
  2. 19I. Achik ▲ 72'
  3. 27E. McJannet ▲ 72'
  4. 23L. Gonnelli ▲ 82'
  5. 38G. Nicolao ▲ 82'
  6. 12U. Saracco
  7. 15A. Ligi
  8. 16A. Santarcangelo
  9. 20Miguel Ángel
  10. 21S. Velásquez
  11. 22G. Fares
  12. 71D. Ianzano
  13. 72G. Carrozza

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
43Ghi được62
41Thủng lưới42
1.08Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu