AZ Picerno vs Catania FC
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 0-1 Catania FC tại Serie C - Girone C, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 3, hòa 2, Catania FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
- Phong độ
- WWWDW AZ Picerno
- LLLLW Catania FC
- 2' 0-1 F. Forte
- HT0-1
- 46' ▲ A. Energe ▼ L. Abreu
- 62' ▲ A. Marino ▼ S. Bianchi
- 63' ▲ M. Bocic ▼ P. Maiorino
- 64' G. Lunetta
- 66' ▲ A. Quaini ▼ D. Donnarumma
- 66' ▲ S. Caturano ▼ F. Forte
- 66' ▲ M. D'Ausilio ▼ G. Lunetta
- 69' E. Esposito
- 74' K. Jimenez
- 76' A. Allegretto
- 76' ▲ A. Veltri ▼ A. Granata
- 84' ▲ S. Pugliese ▼ E. Esposito
- 89' F. Di Tacchio
- 90'+3 ▲ M. Stoppa ▼ K. Jimenez
- FT0-1
Đội hình
- 16R. Marcone
- 20A. Gemignani
- 4F. Frison
- 23A. Granata ▼ 76'
- 63F. Pistolesi
- 30S. Bianchi ▼ 62'
- 25M. Djibril
- 77K. Cardoni
- 10P. Maiorino ▼ 63'
- 11E. Esposito ▼ 84'
- 90L. Abreu ▼ 46'
Dự bị 12
- 1E. Summa
- 2M. Perri
- 5A. Veltri ▲ 76'
- 6A. Marino ▲ 62'
- 7A. Energe ▲ 46'
- 8V. Graziani
- 21G. Salvo
- 27L. Baldassin
- 32V. Ragone
- 33M. Bocic ▲ 63'
- 99S. Pugliese ▲ 84'
- 48G. Scalcione
- 57A. Dini
- 6A. Allegretto
- 15M. Di Gennaro
- 3A. Celli
- 24T. Casasola
- 30A. Corbari
- 14F. Di Tacchio
- 20D. Donnarumma ▼ 66'
- 23G. Lunetta ▼ 66'
- 7K. Jimenez ▼ 90'
- 32F. Forte ▼ 66'
Dự bị 9
- 1K. Bethers
- 9A. Rolfini
- 11M. Stoppa ▲ 90'
- 16A. Quaini ▲ 66'
- 18S. Caturano ▲ 66'
- 21G. Quiroz
- 28S. Doni
- 37C. Forti
- 99M. D'Ausilio ▲ 66'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
45Ghi được54
62Thủng lưới26
1.1Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai30