AZ Picerno vs Catania FC
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 0-1 Catania FC tại Serie C - Girone C, 4 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 3, hòa 2, Catania FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Trọng tài
- F. Carrione
- Phong độ
- WWWDW AZ Picerno
- LLLLW Catania FC
- 4' G. Pinto
- 14' F. Pitarresi
- 45' A. Allegretto
- HT0-0
- 46' ▲ S. De Marco ▼ F. Vivacqua
- 49' Reginaldo
- 55' G. Rosaia
- 58' L. Calapai
- 60' ▲ L. Ercolani ▼ Claiton
- 60' ▲ A. Russotto ▼ K. Biondi
- 63' ▲ P. Terranova ▼ C. Coratella
- 71' ▲ A. Provenzano ▼ A. Piccolo
- 79' 0-1 L. Moro11m
- 81' ▲ G. Stasi ▼ G. Carrà
- 84' ▲ M. Izco ▼ L. Maldonado
- 84' ▲ P. Ropolo ▼ J. Greco
- 86' ▲ M. D'Angelo ▼ C. Setola
- 90'+3 A. Sala
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Albertazzi
- 25W. Guerra
- 4M. Ferrani
- 99C. Setola ▼ 86'
- 6A. Allegretto
- 14F. Dettori
- 5F. Pitarresi
- 19Reginaldo
- 9F. Vivacqua ▼ 46'
- 39C. Coratella ▼ 63'
- 69G. Carrà ▼ 81'
Dự bị 12
- 77S. De Marco ▲ 46'
- 29P. Terranova ▲ 63'
- 24G. Stasi ▲ 81'
- 7M. D'Angelo ▲ 86'
- 2M. Finizio
- 8A. De Cristofaro
- 12E. Summa
- 13E. Dias
- 17F. Gerardi
- 22A. Viscovo
- 28C. De Franco
- 30R. De Ciancio
- 1A. Sala
- 3Claiton ▼ 60'
- 26L. Calapai
- 18J. Monteagudo
- 8G. Rosaia
- 19G. Pinto
- 15J. Greco ▼ 84'
- 4L. Maldonado ▼ 84'
- 10K. Biondi ▼ 60'
- 14A. Piccolo ▼ 71'
- 24L. Moro
Dự bị 10
- 6L. Ercolani ▲ 60'
- 7A. Russotto ▲ 60'
- 5A. Provenzano ▲ 71'
- 13M. Izco ▲ 84'
- 21P. Ropolo ▲ 84'
- 2S. Pino
- 22G. Coriolano
- 23R. Cataldi
- 25L. Šipoš
- 32F. Borriello
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 52 - 26 | +26 | 75 | |
| 2 | 36 | 57 - 26 | +31 | 67 | |
| 3 | 36 | 64 - 33 | +31 | 66 | |
| 4 | 36 | 45 - 26 | +19 | 64 | |
| 5 | 36 | 38 - 31 | +7 | 59 | |
| 6 | 36 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 36 | 62 - 51 | +11 | 54 | |
| 8 | 36 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 9 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 10 | 36 | 41 - 45 | -4 | 50 | |
| 11 | 36 | 44 - 36 | +8 | 49 | |
| 12 | 36 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 13 | 36 | 51 - 62 | -11 | 44 | |
| 14 | 36 | 40 - 57 | -17 | 39 | |
| 15 | 36 | 31 - 40 | -9 | 39 | |
| 16 | 36 | 37 - 51 | -14 | 37 | |
| 17 | 36 | 26 - 45 | -19 | 30 | |
| 18 | 36 | 36 - 69 | -33 | 26 | |
| 19 | 36 | 24 - 60 | -36 | 21 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
44Ghi được54
51Thủng lưới52
1.1Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai31